Hoa Viet Trading Production Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT THươNG MạI HOA VIệT
71
进口笔数
69
出口笔数
$1.43M
进口金额
$272.3K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-13
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201982236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKPMV3A |
| 成立日期 | 2019-09-11 |
| 联系地址 | Thôn An Trạch, Xã An Bình, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HOA VIỆT |
| 企业英文名称 | HOA VIET TRADING PRODUCTION INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Trạch, Xã Bình Nguyên, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84904270488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $1.43M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $272.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 67 | $1.41M | 静止变流器、1000伏以下插头插座 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 3 | $22.3K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $113 | 数据处理机、其他通信设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 67 | $269.2K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Fenixmark Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $101 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $601 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $58 |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $985 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $985 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $503 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $780 |