MG General Service & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TổNG HợP MG
66
进口笔数
0
出口笔数
$116.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502359052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDK9UC8Q |
| 成立日期 | 2018-03-30 |
| 联系地址 | Số 2K2 Trung Tâm Thương Mại, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP MG |
| 企业英文名称 | MG GENERAL SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84979317879 |
| 邮箱 | long.pc@h-ge.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 381300 | 灭火产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $42.0K |
| 日本 | 5 | $20.3K |
| 韩国 | 14 | $18.3K |
| 德国 | 6 | $15.8K |
| 美国 | 4 | $5.4K |
| 瑞典 | 2 | $4.8K |
| 法国 | 2 | $3.2K |
| 英国 | 3 | $2.2K |
| 新加坡 | 2 | $2.0K |
| 丹麦 | 2 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua Zomdo Impex Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.2K | 火花塞、其他塑料管材 |
| OTOM Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.2K | 阀门龙头、钻探机械零件 |
| Zenex Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $5.1K | 自动断路器、其他电气开关 |
| Jingang Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.6K | 其他手工工具、其他塑料制品 |
| Bio Ex S.A.S. | 法国 | 2 | $3.2K | 灭火产品、工业清洁制剂 |
| Sea One International | 韩国 | 4 | $2.8K | 柴油机零件、999907 |
| Bartec Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.0K | 其他电路开关装置、电气装置零件 |
| Fire Armour Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.7K | 纺织水龙软管、喷雾机零件 |
| Space Marine | 韩国 | 2 | $927 | 其他钢铁制品、聚碳酸酯塑料片 |
| SA Equip LLP | 英国 | 2 | $534 | 铅酸蓄电池、电加热装置 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他塑料洁具 | MY TOILET SPARES LTD | 瑞士 | $396 |
| 2026-06-24 | 非泡沫橡胶密封件 | MY TOILET SPARES LTD | 瑞士 | $58 |
| 2026-06-24 | 阀门龙头 | MY TOILET SPARES LTD | 英国 | $1.1K |
| 2026-05-18 | 自动断路器 | Redorange Industry B.V. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-05-14 | 电力控制板 | Bartec Pte. Ltd. | 新加坡 | $351 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | JIANGSU XINYOUDA ENVIRONMENTAL EQUIPMENT MANUFACTURING CO., LTD | 中国 | $226 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | JIANGSU XINYOUDA ENVIRONMENTAL EQUIPMENT MANUFACTURING CO., LTD | 中国 | $226 |
| 2026-04-22 | 非螺纹垫圈 | MORSE-STARRETT PRODUCTS COMPANY | 美国 | $28 |
| 2026-04-22 | 非螺纹垫圈 | MORSE-STARRETT PRODUCTS COMPANY | 美国 | $28 |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | MORSE-STARRETT PRODUCTS COMPANY | 美国 | $6 |