ICEVN Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ICEVN
60
进口笔数
61
出口笔数
$3.67M
进口金额
$4.33M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-27
最近出口
25
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106138336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSA8320C |
| 成立日期 | 2013-04-01 |
| 联系地址 | Số nhà 30, ngõ 576 Hoàng Hoa Thám, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ICEVN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 30, ngõ 576 Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84982906343 |
| 邮箱 | infoicevn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848330 | 轴承座 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 36 | $1.77M |
| 奥地利 | 15 | $435.4K |
| 美国 | 31 | $370.9K |
| 印度 | 18 | $222.1K |
| 中国 | 31 | $152.1K |
| 新加坡 | 4 | $126.1K |
| 波兰 | 14 | $114.7K |
| 意大利 | 25 | $89.7K |
| 法国 | 7 | $73.6K |
| 墨西哥 | 9 | $60.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 51 | $3.39M |
| 白俄罗斯 | 24 | $631.1K |
| 越南 | 14 | $211.5K |
| 中国 | 2 | $81.9K |
| 拉脱维亚 | 1 | $16.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neoten Sia | 拉脱维亚 | 24 | $2.32M | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| SIA Neoten | 拉脱维亚 | 5 | $519.1K | 火花点火发动机零件、阀门龙头 |
| Ansari Power Solutions | 新加坡 | 8 | $314.1K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| Asian Infra-Ventures Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $133.9K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Mahle Industriemotoren-Komponenten GmbH | 德国 | 1 | $128.5K | 柴油机零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $125.6K | 气体过滤机械、阀门龙头 |
| Ansari Power Solutions | 美国 | 4 | $7.6K | 其他石制品、其他化学制剂 |
| Ansari Power Solutions | 中国 | 4 | $6.2K | 不锈钢管件、铸铁管材 |
| Ansari Power Solutions | 墨西哥 | 2 | $371 | 钢铁弹簧 |
| Ansari Power Solutions | 意大利 | 2 | $63 | 不锈钢管件 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Motor & Transmission LLC | 俄罗斯 | 38 | $2.24M | 火花点火发动机零件、内燃机滤油器 |
| Motor & Transmission | 俄罗斯 | 7 | $488.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Motor & Transmission LLC | 白俄罗斯 | 18 | $399.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Motors & Transmission LLC | 俄罗斯 | 4 | $287.1K | 非泡沫橡胶密封件、钢制锁紧垫圈 |
| LLC Motorwerk SGU | 俄罗斯 | 4 | $250.3K | 过滤净化器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| LLC Motors & Transmission | 白俄罗斯 | 2 | $175.9K | 其他气动发动机、非泡沫橡胶密封件 |
| Motor & Transmission LLC | 越南 | 11 | $135.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| LLC Motors & Transmission | 越南 | 2 | $75.4K | 其他钢铁制品、合金钢焊管 |
| LLC MOTORWERK-SGU | 俄罗斯 | 2 | $69.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Motor & Transmission | 白俄罗斯 | 4 | $35.4K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 非螺纹垫圈 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 美国 | $26 |
| 2026-04-03 | 非螺纹垫圈 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 美国 | $12 |
| 2026-04-03 | 非泡沫橡胶密封件 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国台湾 | $26 |
| 2026-04-03 | 其他气动发动机 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 美国 | $14.7K |
| 2026-04-03 | 非泡沫橡胶密封件 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国台湾 | $45 |
| 2026-04-03 | 非泡沫橡胶密封件 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 美国 | $26 |
| 2026-04-03 | 非泡沫橡胶密封件 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 美国 | $26 |
| 2026-04-03 | 其他气动发动机 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 美国 | $10.9K |
| 2026-04-03 | 非泡沫橡胶密封件 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国台湾 | $45 |
| 2026-04-03 | 其他气动发动机 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 美国 | $10.9K |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | MOTORS & TRANSMISSION, LLC | 白俄罗斯 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | MOTORS & TRANSMISSION, LLC | 白俄罗斯 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | MOTORS & TRANSMISSION, LLC | 白俄罗斯 | $4.3K |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | MOTORS & TRANSMISSION, LLC | 白俄罗斯 | $4.4K |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | MOTORS & TRANSMISSION, LLC | 白俄罗斯 | $824 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | MOTORS & TRANSMISSION, LLC | 白俄罗斯 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | MOTORS & TRANSMISSION, LLC | 白俄罗斯 | $615 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | MOTORS & TRANSMISSION, LLC | 白俄罗斯 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | MOTORS & TRANSMISSION, LLC | 白俄罗斯 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | MOTORS & TRANSMISSION, LLC | 白俄罗斯 | $1.5K |