Eurododo Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EURODODO

19
进口笔数
14
出口笔数
$28.9K
进口金额
$34.1K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-01-06
最近出口
15
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-03进口 $771 · 1 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.8K · 4 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $83 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $252 · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-03进口 $771 · 1 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.8K · 4 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $83 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $252 · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316220869
企查查编码QVNP6BYKHY
成立日期2020-03-26
联系地址6/33/7/4 Đường Vườn Lài (nối dài), Khu Phố 4, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EURODODO
企业英文名称EURODODO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址6/33/7/4 Đường Vườn Lài (nối dài), Khu Phố 4, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848190阀门零件
853949紫外线红外线灯
902910计量计数器
3506101kg以下胶粘剂
401699其他硫化橡胶制品
731290钢制编织带
731589其他钢铁链
841229液压发动机
841950工业热交换器

出口

HS 编码产品
853949紫外线红外线灯
401693非泡沫橡胶密封件
847990功能机器零件
903149其他光学测量仪
3506101kg以下胶粘剂
848130止回阀
848280其他轴承
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国12$25.9K
意大利4$2.0K
中国2$732
美国1$270

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$34.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Excelitas Noblelight GmbH德国2$8.1K紫外线红外线灯、8477机器零件
Leon Kremer S.A.R.L.德国1$5.7K钢制编织带、其他钢铁链
AM Industrievertrieb GmbH德国1$3.6K阀门龙头、其他电气开关
Generica GmbH德国1$2.9K机械零件、包装机械
Siersema Componenten Service B.V.荷兰3$1.7K非泡沫橡胶密封件、阀门零件
Dieterhoeven GmbH德国1$1.4K工业热交换器
Tecnica Industriale S.r.l.意大利2$1.4K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机
Leon Kremer Sarl卢森堡1$1.2K贱金属扣件、其他风扇
Wolfgang Mehner GmbH德国1$771阀门龙头、止回阀
EX Industries B.V.比利时1$658电气信号装置

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Teijin Carbon Vietnam Co., Ltd.越南4$15.1K纸制卷轴、瓦楞纸箱
Tokyo Rope Vietnam Co., Ltd.越南3$10.9K其他液化石油气、其他钢铁制品
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南2$2.6K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Ajax Systems Vietnam Co., Ltd.越南1$1.9K其他电子IC、其他塑料制品
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南1$1.6K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
XDD Textile Co., Ltd.越南1$1.1K未梳棉、涤棉纱线
Whittier Wood Products Co., Ltd.越南2$984油漆溶剂、水性聚合物涂料

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06阀门零件SIERSEMA KOMPONENTEN SERVICE B V德国$552
2026-04-06阀门零件SIERSEMA KOMPONENTEN SERVICE B V德国$552
2026-03-24其他硫化橡胶制品HENAN DALIN RUBBER & TELECOMMUNICATIONS APPARATUS CO LTD中国$480
2026-03-23紫外线红外线灯EXCELITAS NOBLELIGHT GMBH德国$853
2026-03-23非泡沫橡胶密封件DP VALVE SPARES LTD美国$270
2026-01-23计量计数器SHANGHAI SAIK ELECTRIC CO LTD中国$252
2025-12-29包装机械GENERICA GMBH德国$2.9K
2025-12-291kg以下胶粘剂TECNICA INDUSTRIALE SRL意大利$715
2025-12-29阀门龙头SIERSEMA KOMPONENTEN SERVICE B V德国$186
2025-11-19工业热交换器DIETERHOEVEN GMBH德国$1.4K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-061kg以下胶粘剂AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2025-07-24紫外线红外线灯TEIJIN CARBON VIETNAM CO LTD越南$4.9K
2025-07-23紫外线红外线灯Teijin Carbon Vietnam Co., Ltd.越南$4.9K
2025-04-01非泡沫橡胶密封件IGUACU VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2025-04-01非泡沫橡胶密封件IGUACU VIETNAM CO LTD越南$245
2025-03-31非泡沫橡胶密封件IGUACU VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2025-03-31非泡沫橡胶密封件IGUACU VIETNAM CO LTD越南$248
2025-03-18其他轴承TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2025-03-18其他轴承TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD越南$4.6K
2025-02-26功能机器零件TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD越南$2.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Eurododo Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →