Eurododo Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EURODODO
- 邮箱2
- Facebook1
- YouTube1
19
进口笔数
14
出口笔数
$28.9K
进口金额
$34.1K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-01-06
最近出口
15
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316220869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6BYKHY |
| 成立日期 | 2020-03-26 |
| 联系地址 | 6/33/7/4 Đường Vườn Lài (nối dài), Khu Phố 4, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EURODODO |
| 企业英文名称 | EURODODO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6/33/7/4 Đường Vườn Lài (nối dài), Khu Phố 4, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 12 | $25.9K |
| 意大利 | 4 | $2.0K |
| 中国 | 2 | $732 |
| 美国 | 1 | $270 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $34.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Excelitas Noblelight GmbH | 德国 | 2 | $8.1K | 紫外线红外线灯、8477机器零件 |
| Leon Kremer S.A.R.L. | 德国 | 1 | $5.7K | 钢制编织带、其他钢铁链 |
| AM Industrievertrieb GmbH | 德国 | 1 | $3.6K | 阀门龙头、其他电气开关 |
| Generica GmbH | 德国 | 1 | $2.9K | 机械零件、包装机械 |
| Siersema Componenten Service B.V. | 荷兰 | 3 | $1.7K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
| Dieterhoeven GmbH | 德国 | 1 | $1.4K | 工业热交换器 |
| Tecnica Industriale S.r.l. | 意大利 | 2 | $1.4K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Leon Kremer Sarl | 卢森堡 | 1 | $1.2K | 贱金属扣件、其他风扇 |
| Wolfgang Mehner GmbH | 德国 | 1 | $771 | 阀门龙头、止回阀 |
| EX Industries B.V. | 比利时 | 1 | $658 | 电气信号装置 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teijin Carbon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.1K | 纸制卷轴、瓦楞纸箱 |
| Tokyo Rope Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.9K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Ajax Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 未梳棉、涤棉纱线 |
| Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $984 | 油漆溶剂、水性聚合物涂料 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 阀门零件 | SIERSEMA KOMPONENTEN SERVICE B V | 德国 | $552 |
| 2026-04-06 | 阀门零件 | SIERSEMA KOMPONENTEN SERVICE B V | 德国 | $552 |
| 2026-03-24 | 其他硫化橡胶制品 | HENAN DALIN RUBBER & TELECOMMUNICATIONS APPARATUS CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-03-23 | 紫外线红外线灯 | EXCELITAS NOBLELIGHT GMBH | 德国 | $853 |
| 2026-03-23 | 非泡沫橡胶密封件 | DP VALVE SPARES LTD | 美国 | $270 |
| 2026-01-23 | 计量计数器 | SHANGHAI SAIK ELECTRIC CO LTD | 中国 | $252 |
| 2025-12-29 | 包装机械 | GENERICA GMBH | 德国 | $2.9K |
| 2025-12-29 | 1kg以下胶粘剂 | TECNICA INDUSTRIALE SRL | 意大利 | $715 |
| 2025-12-29 | 阀门龙头 | SIERSEMA KOMPONENTEN SERVICE B V | 德国 | $186 |
| 2025-11-19 | 工业热交换器 | DIETERHOEVEN GMBH | 德国 | $1.4K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 1kg以下胶粘剂 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-07-24 | 紫外线红外线灯 | TEIJIN CARBON VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-07-23 | 紫外线红外线灯 | Teijin Carbon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2025-04-01 | 非泡沫橡胶密封件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-04-01 | 非泡沫橡胶密封件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $245 |
| 2025-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $248 |
| 2025-03-18 | 其他轴承 | TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-03-18 | 其他轴承 | TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-02-26 | 功能机器零件 | TOKYO ROPE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |