Primvelo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PRIMVELO VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$23.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317270823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DHEQD5 |
| 成立日期 | 2022-04-28 |
| 联系地址 | 39/3 Đường 59, Khu phố 5, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PRIMVELO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PRIMVELO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng C09, Tầng 2, Tòa nhà Saigon Paragon, số 3 Nguyễn Lương, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84388099757 |
| 邮箱 | info@primvelo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.265亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 401150 | 自行车充气轮胎 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 5 | $12.5K |
| 法国 | 4 | $3.7K |
| 意大利 | 2 | $2.1K |
| 越南 | 1 | $1.5K |
| 罗马尼亚 | 1 | $1.2K |
| 中国台湾 | 1 | $887 |
| 德国 | 2 | $538 |
| 中国 | 1 | $491 |
| 英国 | 1 | $210 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CeramicSpeed Sport A | 丹麦 | 2 | $11.9K | 其他自行车零件、自行车零件 |
| CHZ Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $8.0K | 工业清洁制剂、1kg以下胶粘剂 |
| USWE Sports AB | 瑞典 | 1 | $1.5K | 其他塑纺箱盒、塑纺容器 |
| Cheng Yang Co., Ltd. | 中国 | 1 | $887 | 自行车轮零件、其他自行车零件 |
| ESSILOR TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $491 | 电力控制板、金属加工机刀 |
| Primvelo | 法国 | 1 | $230 | 工业清洁制剂、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他润滑剂 | CHZ TRADING PTE LTD | 丹麦 | $52 |
| 2026-04-06 | 其他润滑剂 | CHZ TRADING PTE LTD | 丹麦 | $52 |
| 2026-04-06 | 其他润滑剂 | CHZ TRADING PTE LTD | 丹麦 | $106 |
| 2026-04-06 | 其他润滑剂 | CHZ TRADING PTE LTD | 丹麦 | $106 |
| 2026-03-24 | 自行车车架零件 | ESSILOR TRADING LTD | 中国 | $491 |
| 2025-11-14 | 工业清洁制剂 | CHZ TRADING PTE LTD | 法国 | $186 |
| 2025-11-14 | 工业清洁制剂 | CHZ TRADING PTE LTD | 法国 | $124 |
| 2025-07-26 | 零售清洁粉剂 | CHZ TRADING PTE LTD | 丹麦 | $148 |
| 2025-07-26 | 工业清洁制剂 | CHZ TRADING PTE LTD | 德国 | $52 |
| 2025-07-26 | 工业清洁制剂 | CHZ TRADING PTE LTD | 德国 | $261 |