F & C TECHNOLOGY ENGINEERING CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ F&C
13
进口笔数
4
出口笔数
$66.7K
进口金额
$60.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-24
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316055559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYATC8D |
| 成立日期 | 2019-12-10 |
| 联系地址 | 44 Đường 11, KDC Khang Điền, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ F&C |
| 企业英文名称 | F&C TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44 Đường 11, KDC Khang Điền, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0978203445 |
| 邮箱 | thuctranvan644@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $47.6K |
| 日本 | 3 | $6.9K |
| 新西兰 | 1 | $4.9K |
| 多米尼加 | 1 | $4.0K |
| 泰国 | 1 | $1.7K |
| 德国 | 2 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $60.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KERNAL AUTOMATION CO LTD | 越南 | 8 | $58.2K | 静止变流器、电力控制板 |
| Daiki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $6.9K | 非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机 |
| HENAN ZHONGYUAN BRAKE CO LTD | 中国 | 1 | $980 | 液压直线马达、土方机械零件 |
| Huizhou Kernal Automation Industry Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $564 | 电器装置零件、自动数据处理输入输出单元 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $30.0K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | 2 | $30.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 静止变流器 | KERNAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $583 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | KERNAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $578 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | KERNAL AUTOMATION CO LTD | 德国 | $544 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | KERNAL AUTOMATION CO LTD | 德国 | $544 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | KERNAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $342 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | KERNAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $342 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | KERNAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $578 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | KERNAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $583 |
| 2026-03-10 | 电力电容器 | KERNAL AUTOMATION CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2026-03-10 | 静止变流器 | KERNAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $530 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 离合器联轴器 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-24 | 离合器联轴器 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-03-24 | 离合器联轴器 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $2.9K |
| 2026-03-24 | 轴承座 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $468 |
| 2026-03-24 | 离合器联轴器 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-24 | 离合器联轴器 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $5.9K |
| 2026-03-24 | 轴承座 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $468 |
| 2026-03-24 | 离合器联轴器 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-03-28 | 运输起重机 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.9K |
| 2025-03-27 | 运输起重机 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $18.9K |