Fresh Chilli Vietnam XNK Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK FRESH CHILLI VIệT NAM
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$338.6K
出口金额
—
最近进口
2025-07-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801348260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NBYC5J |
| 成立日期 | 2017-08-02 |
| 联系地址 | Thôn Đa Nghịt, Xã Lát, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK FRESH CHILLI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FRESH CHILLI VIETNAM XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đa Nghịt, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 10 | $278.4K |
| 越南 | 2 | $60.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intan Wawasan Wholesale Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $307.6K | 鲜辣椒/甜椒、柠檬及青柠 |
| Czhaus Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $31.0K | 鲜辣椒/甜椒、胡萝卜和萝卜 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 鲜辣椒/甜椒 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $27.4K |
| 2025-07-09 | 鲜辣椒/甜椒 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $29.7K |
| 2025-07-05 | 鲜辣椒/甜椒 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $29.2K |
| 2025-07-04 | 鲜辣椒/甜椒 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $29.7K |
| 2025-07-04 | 鲜辣椒/甜椒 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $25.7K |
| 2025-07-04 | 鲜辣椒/甜椒 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $29.7K |
| 2025-06-30 | 鲜辣椒/甜椒 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $29.2K |
| 2025-06-30 | 鲜辣椒/甜椒 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $29.2K |
| 2025-06-30 | 鲜辣椒/甜椒 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $25.3K |
| 2025-06-26 | 玻璃制品 | INTAN WAWASAN WHOLESALE SDN BHD | 马来西亚 | $0 |