ANH VY SERVICE & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ ánh Vy
0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$153.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106478942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTV2DRH |
| 成立日期 | 2014-03-12 |
| 联系地址 | Tầng 4, tháp A, tòa nhà T6/8, 643A Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ÁNH VY |
| 企业英文名称 | ANH VY SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngõ 90/2 phố Hoa Bằng, Tổ 8, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 电话 | +842462927902 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $150.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM | 越南 | 48 | $150.0K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM | 2 | $2.3K | 其他钢铁制品、不锈钢管件 | |
| THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | 9 | $725 | 其他钢铁制品、氮 |
近期贸易明细
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 橡胶处理织物 | CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM | — | $942 |
| 2026-04-24 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM | 越南 | $111 |
| 2026-04-24 | 印刷标签 | CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM | 越南 | $321 |
| 2026-04-24 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM | 越南 | $306 |
| 2026-04-24 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM | 越南 | $161 |
| 2026-04-24 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM | 越南 | $402 |
| 2026-04-03 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM | 越南 | $383 |
| 2026-04-03 | 其他墨水 | CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM | — | $498 |
| 2026-04-03 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM | 越南 | $804 |