VHG Solution & Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 可互换工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và GIảI PHáP VHG

3
进口笔数
193
出口笔数
$7.5K
进口金额
$396.7K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 5 笔2026-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $8.3K · 4 笔2026-03进口 $15 · 1 笔出口 $12.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 5 笔2026-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $8.3K · 4 笔2026-03进口 $15 · 1 笔出口 $12.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 8 笔

工商档案

企业注册号0801226626
企查查编码QVN8NGKP23
成立日期2017-11-17
联系地址102A phố Quang Trung, Phường Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP VHG
企业英文名称VHG SOLUTION AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址102A phố Quang Trung, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84946212969
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680421金刚石砂轮
820790可互换工具
960350机器刷子部件

出口

HS 编码产品
820790可互换工具
741510铜制钉及类似品
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
680422陶瓷磨轮
820810金属加工机刀
731811螺纹方头螺钉
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$4.2K
中国2$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南192$392.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CP TOOLS CO LTD中国台湾1$4.2K金刚石砂轮、可互换工具
Zhangjiagang Saimeng Tools Co., Ltd.中国1$3.2K其他牙科器械、可互换工具
New Ningbo Industrial Power Brushes Ltd.中国1$15机器刷子部件、扫帚刷子

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ehwa Global Co., Ltd.越南67$263.7K其他钢铁制品、非钢制圆锯片
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南47$60.6K铝合金型材、木托盘
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南27$22.7K未锻轧铝合金、其他塑料制品
Seung Woo Vina Co., Ltd.越南18$12.4K其他钢铁制品、热轧合金钢
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国8$12.3K其他液化石油气、金属模具(非注塑)
Seung Woo Vina Co., Ltd.越南18$11.6K热轧合金钢、热轧钢扁平材
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.越南7$10.4K铝废料、其他液化石油气
Shinyang Metal Korea Vietnam Co., Ltd.韩国1$3.0K其他钢铁制品、可互换工具

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24机器刷子部件NEW NINGBO INDUSTRIAL POWER BRUSHES LTD中国$15
2026-02-24可互换工具ZHANGJIAGANG SAIMENG TOOLS CO LTD中国$121
2026-02-24可互换工具ZHANGJIAGANG SAIMENG TOOLS CO LTD中国$120
2026-02-24可互换工具ZHANGJIAGANG SAIMENG TOOLS CO LTD中国$381
2026-02-24可互换工具ZHANGJIAGANG SAIMENG TOOLS CO LTD中国$37
2026-02-24可互换工具ZHANGJIAGANG SAIMENG TOOLS CO LTD中国$64
2026-02-24可互换工具ZHANGJIAGANG SAIMENG TOOLS CO LTD中国$101
2026-02-24可互换工具ZHANGJIAGANG SAIMENG TOOLS CO LTD中国$191
2026-02-24可互换工具ZHANGJIAGANG SAIMENG TOOLS CO LTD中国$199
2026-02-24可互换工具ZHANGJIAGANG SAIMENG TOOLS CO LTD中国$673

出口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29铜制钉及类似品EHWA GLOBAL CO LTD越南$258
2026-04-29铜制钉及类似品EHWA GLOBAL CO LTD越南$100
2026-04-29铜制钉及类似品EHWA GLOBAL CO LTD越南$207
2026-04-29铜制钉及类似品EHWA GLOBAL CO LTD越南$37
2026-04-29铜制钉及类似品EHWA GLOBAL CO LTD越南$37
2026-04-29铜制钉及类似品EHWA GLOBAL CO LTD越南$103
2026-04-29铜制钉及类似品EHWA GLOBAL CO LTD越南$253
2026-04-29铜制钉及类似品EHWA GLOBAL CO LTD越南$716
2026-04-29铜制钉及类似品EHWA GLOBAL CO LTD越南$207
2026-04-29铜制钉及类似品EHWA GLOBAL CO LTD越南$37

相关企业 · 同类产品

VHG Solution & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →