VHG Solution & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 203 笔 · 主营 可互换工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và GIảI PHáP VHG
3
进口笔数
203
出口笔数
$7.5K
进口金额
$427.5K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801226626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NGKP23 |
| 成立日期 | 2017-11-17 |
| 联系地址 | 102A phố Quang Trung, Phường Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP VHG |
| 企业英文名称 | VHG SOLUTION AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102A phố Quang Trung, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84946212969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 741510 | 铜制钉及类似品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $4.2K |
| 中国 | 2 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 202 | $423.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CP TOOLS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.2K | 磨石、金刚石砂轮 |
| Zhangjiagang Saimeng Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他牙科器械、可互换工具 |
| New Ningbo Industrial Power Brushes Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 机器刷子部件、扫帚刷子 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 71 | $287.7K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $66.2K | 铝合金型材、木托盘 |
| Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $25.2K | 热轧合金钢、其他钢铁制品 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 27 | $22.7K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $12.3K | 其他液化石油气、金属模具(非注塑) |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.4K | 铝废料、其他液化石油气 |
| Shinyang Metal Korea Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.0K | 可互换工具、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 机器刷子部件 | New Ningbo Industrial Power Brushes Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-02-24 | 可互换工具 | Zhangjiagang Saimeng Tools Co., Ltd. | 中国 | $121 |
| 2026-02-24 | 可互换工具 | Zhangjiagang Saimeng Tools Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-02-24 | 可互换工具 | Zhangjiagang Saimeng Tools Co., Ltd. | 中国 | $381 |
| 2026-02-24 | 可互换工具 | Zhangjiagang Saimeng Tools Co., Ltd. | 中国 | $37 |
| 2026-02-24 | 可互换工具 | Zhangjiagang Saimeng Tools Co., Ltd. | 中国 | $64 |
| 2026-02-24 | 可互换工具 | Zhangjiagang Saimeng Tools Co., Ltd. | 中国 | $191 |
| 2026-02-24 | 可互换工具 | Zhangjiagang Saimeng Tools Co., Ltd. | 中国 | $101 |
| 2026-02-24 | 可互换工具 | Zhangjiagang Saimeng Tools Co., Ltd. | 中国 | $673 |
| 2026-02-24 | 可互换工具 | Zhangjiagang Saimeng Tools Co., Ltd. | 中国 | $199 |
出口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 铜制钉及类似品 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2026-06-30 | 铜制钉及类似品 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $522 |
| 2026-06-30 | 铜制钉及类似品 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $112 |
| 2026-06-30 | 铜制钉及类似品 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2026-06-30 | 铜制钉及类似品 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-06-30 | 铜制钉及类似品 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2026-06-30 | 铜制钉及类似品 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $619 |
| 2026-06-30 | 铜制钉及类似品 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $688 |
| 2026-06-30 | 铜制钉及类似品 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-06-30 | 铜制钉及类似品 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $218 |