ChemSCO Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHEMSCO VINA
92
进口笔数
97
出口笔数
$4.40M
进口金额
$3.98M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-07
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315198385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0J66A7Q |
| 成立日期 | 2018-08-01 |
| 联系地址 | Phòng 2, Tầng 3, Tòa nhà ĐP, số 17 Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHEMSCO VINA |
| 企业英文名称 | CHEMSCO VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 2, Tầng 3, Tòa nhà ĐP, số 17 Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.765亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 61 | $3.32M |
| 中国 | 30 | $1.03M |
| 美国 | 4 | $38.2K |
| 德国 | 1 | $1.8K |
| 奥地利 | 1 | $567 |
| 巴西 | 1 | $440 |
| 西班牙 | 1 | $400 |
| 瑞士 | 1 | $220 |
| 中国台湾 | 1 | $178 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 95 | $3.88M |
| 韩国 | 2 | $99.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ChemSCO Co., Ltd. | 韩国 | 62 | $3.48M | 聚氨酯、二氧化钛颜料(<80%) |
| ChemSCO Co., Ltd. | 中国 | 22 | $910.4K | 聚氨酯、二氧化钛颜料(<80%) |
| Lubrizol Korea | 韩国 | 3 | $2.5K | 聚氨酯、其他乙烯聚合物 |
| Lubrizol Specialty Chemicals Mfg. | 中国 | 4 | $625 | 聚氨酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Road Cargo | 西班牙 | 1 | $400 | 聚氨酯 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 62 | $2.50M | 聚氨酯、自粘塑料卷 |
| TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.03M | 聚氨酯、氮 |
| TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $350.7K | 聚氨酯、自粘塑料卷 |
| ChemSCO Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $99.0K | 聚氨酯 |
| TKG Taekwang MTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 自粘塑料卷、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚氨酯 | CHEMSCO CO LTD | 韩国 | $32.4K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯 | CHEMSCO CO LTD | 韩国 | $8.1K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯 | CHEMSCO CO LTD | 韩国 | $32.4K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯 | CHEMSCO CO LTD | 韩国 | $8.1K |
| 2026-04-06 | 聚氨酯 | CHEMSCO CO LTD | 韩国 | $58.4K |
| 2026-04-06 | 聚氨酯 | CHEMSCO CO LTD | 韩国 | $29.2K |
| 2026-04-06 | 聚氨酯 | CHEMSCO CO LTD | 韩国 | $21.9K |
| 2026-04-06 | 聚氨酯 | CHEMSCO CO LTD | 韩国 | $21.9K |
| 2026-04-06 | 聚氨酯 | CHEMSCO CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2026-04-06 | 聚氨酯 | CHEMSCO CO LTD | 韩国 | $7.2K |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 聚氨酯 | TKG TAEKWANG MTC VINA CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-01-07 | 聚氨酯 | TKG TAEKWANG MTC VINA CO LTD | 越南 | $28.6K |
| 2026-01-07 | 聚氨酯 | TKG TAEKWANG MTC VINA CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-01-07 | 聚氨酯 | TKG TAEKWANG MTC VINA CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2025-11-24 | 聚氨酯 | TKG TAEKWANG MTC VINA CO LTD | 越南 | $24.5K |
| 2025-10-22 | 聚氨酯 | TKG TAEKWANG MTC VINA CO LTD | 越南 | $40.9K |
| 2025-10-22 | 聚氨酯 | TKG TAEKWANG MTC VINA CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2025-09-25 | 聚氨酯 | TKG TAEKWANG MTC VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-24 | 聚氨酯 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG MTC VINA | 越南 | $1.4K |
| 2025-08-18 | 聚氨酯 | TKG TAEKWANG MTC VINA CO LTD | 越南 | $4.1K |