IME Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 齿轮及变速器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị IME

20
进口笔数
0
出口笔数
$397.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $102.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $102.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316217030
企查查编码QVN04RAQ44
成立日期2020-03-24
联系地址77/38 Lê Hoàng Phái, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ IME
企业英文名称IME EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址77/38 Lê Hoàng Phái, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
845590轧机零件
841790非电炉零件
843149土方机械零件
845490冶金机械零件
903149其他光学测量仪
732090其他钢弹簧
848190阀门零件
731512钢铁铰接链
731815钢铁螺钉螺栓

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利14$257.9K
泰国6$110.5K
中国3$15.2K
波兰1$11.7K
印度1$2.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danieli Co., Ltd.泰国12$239.3K轧机零件、其他钢铁制品
Danieli Co., Ltd.意大利3$109.2K其他钢铁制品、齿轮及变速器
Danieli Automation S.p.A.意大利4$22.3K电器装置零件、电力控制板
Danieli Metallurgical Equipment & Service (China) Co., Ltd.中国3$15.2K热冷轧机、轧机零件
Danieli Co., Ltd.波兰1$11.7K喷雾机零件

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24齿轮及变速器DANIELI CO LTD意大利$6.7K
2026-03-24齿轮及变速器DANIELI CO LTD意大利$7.0K
2026-03-24齿轮及变速器DANIELI CO LTD意大利$7.5K
2026-03-24齿轮及变速器DANIELI CO LTD意大利$5.9K
2026-02-23齿轮及变速器DANIELI CO LTD意大利$19.3K
2026-02-07齿轮及变速器DANIELI CO LTD意大利$7.5K
2026-02-07轧机零件DANIELI CO LTD印度$805
2026-02-07轧机零件DANIELI CO LTD意大利$7.7K
2026-02-07离合器联轴器DANIELI CO LTD意大利$9.8K
2026-02-07轧机零件DANIELI CO LTD意大利$524

相关企业 · 同类产品

IME Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →