Green Indochine Development & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH đầu tư và phát triển Đông Dương Xanh
0
进口笔数
171
出口笔数
$0
进口金额
$342.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104029525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR1JW01T |
| 成立日期 | 2009-07-01 |
| 联系地址 | Số 65, ngõ 424, Phố Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔNG DƯƠNG XANH |
| 企业英文名称 | GREEN INDOCHINE DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18, ngách 281/89, Phố Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02462780768 |
| 邮箱 | ketoan.dongduongxanh@gmail.com |
| 传真 | 02462780765 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 170 | $341.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $127.3K | 铝合金型材、木托盘 |
| Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $94.1K | 精炼铜管、瓦楞纸箱 |
| Finetek Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 38 | $45.2K | 自粘塑料片、8471机器零件 |
| Megaelec Co., Ltd. | 越南 | 31 | $40.8K | 印刷电路、非泡沫塑料片 |
| Minh Tri Co., Ltd. | 越南 | 16 | $15.8K | 女式棉制服装、其他户外娱乐设备 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.3K | 氮、其他钢铁制品 |
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $8.0K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| CONG TY TNHH OSAWA VIET NAM | 1 | $698 | 非乙烯塑料袋、瓦楞纸箱 | |
| Luminous Technical Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $250 | 无丝玻璃片、静止变流器 |
近期贸易明细
出口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他泡沫塑料 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-22 | 其他泡沫塑料 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-22 | 其他泡沫塑料 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $350 |
| 2026-04-22 | 其他泡沫塑料 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-22 | 其他泡沫塑料 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-22 | 其他泡沫塑料 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-22 | 其他泡沫塑料 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $333 |
| 2026-04-22 | 其他泡沫塑料 | MEGAELEC CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH MINH TRI | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 纸制卷轴 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.0K |