Hanoi Pest Control Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 不锈钢机织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Diệt Mối Và Khử Trùng Hà Nội
29
进口笔数
0
出口笔数
$404.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101141286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVGCV6P |
| 成立日期 | 2001-05-29 |
| 联系地址 | Số 109 đường Trần Duy Hưng (phòng 304), Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DIỆT MỐI VÀ KHỬ TRÙNG HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI PEST CONTROL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 109 đường Trần Duy Hưng (phòng 304), Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Dịch vụ khử khuẩn, diệt khuẩn làm sạch môi trường. Chuyển giao công nghệ: trong lĩnh vực kiểm soát sinh vật gây hại, môi trường, nhiệt điện và vật liệu xây dựng; Thiết kế, thẩm tra hạng mục phòng chống mối cho công trình xây dựng (Không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); Cung cấp nước; Hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải; Xây dựng; Bán buôn và bán lẻ; Sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác; Sản xuất hóa chất và sản phẩm hóa chất (Trừ hoá chất Nhà nước cấm); Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển), cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm; Cung ứng lao động tạm thời; Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Không bao gồm giới thiệu, tuyển chọn, cung ứng nhân lực cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động); Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại; Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán); Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan; Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác; Dịch vụ vệ sinh; Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán); Hoàn thiện công trình xây dựng; Lắp đặt hệ thống xây dựng; Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hòa không khí; Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước; - Dịch vụ quảng cáo thương mại. - Dịch vụ vận chuyển hành khách và vận tải hàng hóa; - Kinh doanh máy vi tính và đại lý kinh doanh dịch vụ Internet; - In, thiết kế tạo mẫu in. Sản xuất các loại thuốc phòng chống mối và thuốc diệt các loại côn trùng gây hại; - Trang trí nội, ngoại thất; - Kinh doanh bất động sản (không bao gồm hoạt động tư vấn về giá đất); - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá; - Dịch vụ khử trùng cho các kho tài liệu, kho hàng hoá; - Buôn bán vật tư phòng chống mối mọt, thuốc bảo quản nông, lâm sản, nguyên vật liệu xây dựng; - Dịch vụ diệt và phòng chống các loại côn trùng (mối, mọt, kiến, gián, ruồi, muỗi, chuột) cho các công trình xây dựng, nhà xưởng |
| 电话 | +842422110555 |
| 传真 | 35565986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 731823 | 钢铆钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 16 | $229.8K |
| 澳大利亚 | 11 | $173.5K |
| 日本 | 2 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TMA Corporation Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $223.1K | 耐火混合料、塑料管件 |
| TMA Corporation Pty Ltd | 泰国 | 11 | $169.0K | 不锈钢机织布 |
| TMA Corporation Pty Ltd | 西班牙 | 2 | $11.2K | 不锈钢机织布 |
| Metaco Inc. | 日本 | 2 | $1.6K | 铝制结构体、铝丝网 |
| Gelair Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $78 | 室内香水、零售清洁粉剂 |
| Siam Wire Netting Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $6 | 不锈钢机织布、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 塑料管件 | TMA CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $744 |
| 2026-04-22 | 塑料管 | TMA CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $11.4K |
| 2026-04-22 | 塑料管件 | TMA CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $648 |
| 2026-04-22 | 塑料管件 | TMA CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $609 |
| 2026-04-22 | 塑料管件 | TMA CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $610 |
| 2026-04-22 | 塑料管件 | TMA CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $609 |
| 2026-04-22 | 塑料管 | TMA CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $11.4K |
| 2026-04-22 | 塑料管件 | TMA CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $744 |
| 2026-04-22 | 塑料管件 | TMA CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $610 |
| 2026-04-22 | 塑料管件 | TMA CORP ORATION PTY LTD | 澳大利亚 | $648 |