Thanh Van Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THANH VâN
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$76.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801247721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GPMX29 |
| 成立日期 | 2018-04-11 |
| 联系地址 | Lô 5 LK 14 Khu đô thị V-Green City Phố Nối, Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH VÂN |
| 企业英文名称 | THANH VAN ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 5 LK 14 Khu đô thị V-Green City Phố Nối, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 0963873397 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $76.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $76.7K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他钢铁结构体 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁结构体 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $351 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁结构体 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁结构体 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁结构体 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-02-24 | 钢铁软管 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-02-24 | 绝缘电线 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-02-24 | 无缝钢管 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-01-28 | 绝缘电线 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |