Yuil MS Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YUIL MS VIETNAM
27
进口笔数
1
出口笔数
$460.7K
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2025-10-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315951714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTYY6K7 |
| 成立日期 | 2019-10-11 |
| 联系地址 | Số 79 Đào Sư Tích, Ấp 3, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUIL MS VIETNAM |
| 企业英文名称 | YUIL MS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số DP23, Biệt thự Dragon Parc 1, Khu dân cư Phú Long, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Tổ chức kinh tế phải đáp ứng điều kiện theo quy định của Luật kinh doanh Bất động sản. Đối với các dự án đã được cấp giấy phép đầu tư/Giấy chứng nhận đầu tư/Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có), Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện theo đúng các điều kiện quy định tại các tài liệu này. Thông báo này chỉ có giá trị chấp thuận về việc đáp ứng điều kiện đầu tư đối với Nhà đầu tư nước ngoài khi thực hiện việc mua lại phần vốn góp trong Tổ chức kinh tế để hoạt động các ngành nghề kinh doanh như nêu trên. Việc chuyển nhượng vốn góp phải theo đúng quy định của pháp luật hiện hành, phù hợp với các Giấy phép đã được cấp (nếu có) và phải được sự chấp thuận của các cơ quan Nhà nước có liên quan theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0909298446 |
| 邮箱 | yuilmsvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844839 | 机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731300 | 钢制围栏丝 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848350 | 滑轮飞轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $460.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuil Ms Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $460.7K | 机械零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Il Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 未梳棉、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | Yuil Ms Co., Ltd. | 韩国 | $270 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | Yuil Ms Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-02-06 | 齿轮及变速器 | Yuil Ms Co., Ltd. | 韩国 | $10.9K |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | Yuil Ms Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | Yuil Ms Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | Yuil Ms Co., Ltd. | 韩国 | $276 |
| 2026-02-06 | 非泡沫橡胶密封件 | Yuil Ms Co., Ltd. | 韩国 | $100 |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | Yuil Ms Co., Ltd. | 韩国 | $270 |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | Yuil Ms Co., Ltd. | 韩国 | $150 |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | Yuil Ms Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 滑轮飞轮 | DONG IL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |