VT Energy Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 变压器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NăNG LượNG VT
141
进口笔数
14
出口笔数
$3.07M
进口金额
$635.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-31
最近出口
23
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108170462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEFAJ0Y |
| 成立日期 | 2018-02-26 |
| 联系地址 | Số 37, Ngõ 76 Phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG VT |
| 企业英文名称 | VT ENERGY ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37, Ngõ 76 Phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903020 | 示波器 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903040 | 电信仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 124 | $2.73M |
| 美国 | 3 | $186.2K |
| 印度 | 13 | $141.3K |
| 丹麦 | 1 | $4.7K |
| 日本 | 1 | $3.2K |
| 德国 | 1 | $1.8K |
| 韩国 | 1 | $681 |
| 土耳其 | 1 | $66 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $333.4K |
| 中国 | 8 | $200.3K |
| 土耳其 | 1 | $62.2K |
| 泰国 | 3 | $39.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Starcharge Energy Pte. Ltd. | 中国 | 50 | $1.87M | 静止变流器、变压器零件 |
| Wanbang Digital Energy Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 44 | $498.2K | 静止变流器、变压器零件 |
| KOKII BATTERYDAQ LLC | 美国 | 2 | $193.4K | 电测仪表、电力控制板 |
| Sunny Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $172.5K | 其他电气开关、其他电子IC |
| Suryalogix Private Ltd. | 印度 | 11 | $126.7K | 测量仪器、电力控制板 |
| TWS Technology Ltd. | 中国 | 2 | $46.8K | 锂离子电池、锂原电池 |
| Shenzhen Yuanxinai E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.0K | 处理器及控制器、高压继电器 |
| Sunny Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Suryalogix Private Ltd. | 安道尔 | 2 | $14.5K | 电力控制板 |
| Jiangsu Acrel Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 电测仪表、电表 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wanbang Digital Energy Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 7 | $199.8K | 变压器零件、带接头绝缘电线 |
| Starcharge Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $169.4K | 变压器零件、其他护肤品 |
| WANBANG DIGITAL ENERGY CO., LTD | 新加坡 | 1 | $164.0K | 变压器零件 |
| Innova Bilisim Cozumleri A.S. | 土耳其 | 1 | $62.2K | 变压器零件 |
| CEO Technology Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $39.1K | 变压器零件、静止变流器 |
| Shanghai Liangxin Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $457 | 其他电感器、示波器 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他风扇 | Starcharge Energy Pte. Ltd. | 中国 | $336 |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | Starcharge Energy Pte. Ltd. | 中国 | $336 |
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | Starcharge Energy Pte. Ltd. | 中国 | $419 |
| 2026-04-19 | 非液体温度计 | Starcharge Energy Pte. Ltd. | 中国 | $440 |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Starcharge Energy Pte. Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-04-19 | 高压继电器 | Starcharge Energy Pte. Ltd. | 中国 | $64 |
| 2026-04-19 | 自动断路器 | Starcharge Energy Pte. Ltd. | 中国 | $886 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | Starcharge Energy Pte. Ltd. | 中国 | $294 |
| 2026-04-19 | 非液体温度计 | Starcharge Energy Pte. Ltd. | 中国 | $440 |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Starcharge Energy Pte. Ltd. | 中国 | $4 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 变压器零件 | STARCHARGE ENERGY PTE. LTD. | 新加坡 | $86.3K |
| 2026-03-31 | 变压器零件 | STARCHARGE ENERGY PTE. LTD. | 新加坡 | $54.7K |
| 2026-03-31 | 变压器零件 | STARCHARGE ENERGY PTE. LTD. | 新加坡 | $28.4K |
| 2026-01-08 | 变压器零件 | WANBANG DIGITAL ENERGY CO., LTD | 新加坡 | $56.4K |
| 2026-01-08 | 变压器零件 | WANBANG DIGITAL ENERGY CO., LTD | 新加坡 | $31.5K |
| 2026-01-08 | 变压器零件 | WANBANG DIGITAL ENERGY CO., LTD | 新加坡 | $34.8K |
| 2026-01-08 | 变压器零件 | WANBANG DIGITAL ENERGY CO., LTD | 新加坡 | $41.3K |
| 2025-04-23 | 变压器零件 | CEO TECHNOLOGY CO, LTD | 泰国 | $7.5K |
| 2025-04-23 | 变压器零件 | CEO TECHNOLOGY CO, LTD | 泰国 | $15.0K |
| 2025-04-15 | 变压器零件 | Wanbang Digital Energy Co., Ltd. | 中国 | $600 |