IMP VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ KT VIệT NAM
16
进口笔数
67
出口笔数
$31.2K
进口金额
$177.7K
出口金额
2025-06-26
最近进口
2026-02-24
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301180448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78GH0TR |
| 成立日期 | 2021-07-23 |
| 联系地址 | Ngõ 58, Đường Phúc Sơn, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KT VIET NAM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 58, Đường Phúc Sơn, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84398000448 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 852352 | 智能卡 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853180 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $31.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $177.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inkminic Logo Technology (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $15.3K | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| Kingsfang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $14.6K | 其他印刷机零件、液体过滤机械 |
| Kingsfang Technology Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 液体过滤机械、黑色印刷墨水 |
| SHENZHEN YUNDUAN INDUSTRIAL CONTROL TRADING CO., LTD | 中国香港 | 1 | $204 | 单功能打印机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 38 | $118.0K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $39.4K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.3K | 多层陶瓷电容、处理器及控制器 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.7K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.9K | 印刷电路、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 其他印刷机零件 | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-26 | 液体过滤机械 | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $130 |
| 2025-06-26 | 智能卡 | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $230 |
| 2025-06-23 | 其他泵和提升机 | KINGSFANG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-13 | 其他印刷机零件 | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-07-22 | 其他印刷机零件 | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $275 |
| 2024-06-05 | 其他泵和提升机 | KINGSFANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-05-03 | 液体过滤机械 | KINGSFANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $306 |
| 2023-12-15 | 其他泵和提升机 | KINGSFANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $580 |
| 2023-12-15 | 压力测量仪 | KINGSFANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $486 |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 油漆溶剂 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $776 |
| 2026-02-24 | 黑色印刷墨水 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $93 |
| 2026-02-24 | 油漆溶剂 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $975 |
| 2026-02-24 | 油漆溶剂 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $303 |
| 2026-01-26 | 油漆溶剂 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-26 | 油漆溶剂 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $150 |
| 2026-01-26 | 黑色印刷墨水 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-01-26 | 油漆溶剂 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-24 | 油漆溶剂 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $299 |
| 2025-12-24 | 油漆溶剂 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |