Tuan Phat Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU & THươNG MạI TUấN PHáT
18
进口笔数
0
出口笔数
$565.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301237045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN181BAA3 |
| 成立日期 | 2023-03-20 |
| 联系地址 | Khu Phố Dương Sơn, Phường Tam Sơn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU & THƯƠNG MẠI TUẤN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Bắc Từ Sơn, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84382832656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 810490 | 其他镁制品 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 760521 | 7mm以上铝合金丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $565.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Haibao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $228.7K | 其他化学制剂、其他耐火陶瓷 |
| Wuhan Junhua Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $161.2K | PET塑料片材、轻质未涂布纸 |
| Guangxi Huizhan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.7K | 纸手帕毛巾、非办公金属家具 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.5K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.9K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-20 | 其他电炉 | WUHAN JUNHUA TRADE CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2025-06-12 | 金属精加工机床 | WUHAN JUNHUA TRADE CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-03-07 | 工业非电炉 | PINGXIANG HAIBAO IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $17.0K |
| 2024-12-16 | 高铝耐火陶瓷 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2024-12-06 | 可互换金属模具 | PINGXIANG HAIBAO IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-12-06 | 可互换金属模具 | PINGXIANG HAIBAO IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $14.2K |
| 2024-10-03 | 其他金属成型机 | PINGXIANG HAIBAO IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-10-03 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG HAIBAO IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-10-03 | 其他金属加工机床 | PINGXIANG HAIBAO IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $11.6K |
| 2024-07-19 | 可互换金属模具 | PINGXIANG HAIBAO IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $22.6K |