Woori Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WOORI VINA
19
进口笔数
50
出口笔数
$140.4K
进口金额
$98.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-02
最近出口
4
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314035356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TD75KE |
| 成立日期 | 2016-09-28 |
| 联系地址 | Số 7, Đường Tân Chánh Hiệp 10, Khu phố 8, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WOORI VINA |
| 企业英文名称 | WOORI VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, Đường Tân Chánh Hiệp 10, Khu phố 8, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84916736101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $138.3K |
| 日本 | 2 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $98.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RefloMax Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $108.2K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Bokwang International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $23.8K | PET塑料片材 |
| Woori Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $8.0K | PET塑料片材、电力控制板 |
| Woori Engineering Co., Ltd. | 1 | $458 | 传动轴及曲柄 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 8 | $28.1K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.0K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $15.8K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.6K | 其他电感器、其他电子IC |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.3K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Moai Planning Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.4K | 印刷标签、针织服装零件 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.1K | 印刷电路、处理器及控制器 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.1K | 集成电路零件、印刷电路 |
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $845 | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $428 | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | WOORI ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | WOORI ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | WOORI ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | WOORI ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 传动轴及曲柄 | WOORI ENGINEERING CO LTD | 日本 | $575 |
| 2026-03-26 | 传动轴及曲柄 | WOORI ENGINEERING CO LTD | 日本 | $642 |
| 2026-03-26 | 传动轴及曲柄 | WOORI ENGINEERING CO LTD | 日本 | $434 |
| 2026-03-06 | 自粘塑料卷 | REFLOMAX CO LTD | 韩国 | $9.6K |
| 2025-12-25 | 自粘塑料卷 | REFLOMAX CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2025-11-19 | 自粘塑料卷 | REFLOMAX CO LTD | 韩国 | $9.6K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 自粘塑料片 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-02 | 自粘塑料片 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-01-13 | 自粘塑料片 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $345 |
| 2026-01-13 | 自粘塑料片 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $345 |
| 2025-12-22 | 自粘塑料片 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $342 |
| 2025-12-22 | 自粘塑料片 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $342 |
| 2025-11-25 | 其他钢铁制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-11-25 | 其他钢铁制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2025-11-19 | 其他钢铁制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-11-19 | 其他钢铁制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $253 |