Woori Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WOORI VINA

19
进口笔数
50
出口笔数
$140.4K
进口金额
$98.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-02
最近出口
4
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $750 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $412 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-02进口 $7.7K · 1 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-04进口 $20.9K · 2 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $358 · 1 笔2024-06进口 $7.7K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $659 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $688 · 2 笔2025-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.7K · 1 笔出口 $700 · 1 笔2025-06进口 $10.6K · 1 笔出口 $905 · 1 笔2025-07进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $458 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $20.9K · 4 笔2025-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $683 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $690 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $750 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $412 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-02进口 $7.7K · 1 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-04进口 $20.9K · 2 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $358 · 1 笔2024-06进口 $7.7K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $659 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $688 · 2 笔2025-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.7K · 1 笔出口 $700 · 1 笔2025-06进口 $10.6K · 1 笔出口 $905 · 1 笔2025-07进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $458 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $20.9K · 4 笔2025-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $683 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $690 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314035356
企查查编码QVN8TD75KE
成立日期2016-09-28
联系地址Số 7, Đường Tân Chánh Hiệp 10, Khu phố 8, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WOORI VINA
企业英文名称WOORI VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7, Đường Tân Chánh Hiệp 10, Khu phố 8, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+84916736101
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392062PET塑料片材
848310传动轴及曲柄
391990自粘塑料片
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
490890非玻璃化转印纸
630710清洁用布
281122二氧化硅
392010乙烯聚合物塑料
482390其他纸制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国17$138.3K
日本2$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南50$98.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RefloMax Co., Ltd.韩国13$108.2K自粘塑料片、自粘塑料卷
Bokwang International Co., Ltd.韩国2$23.8KPET塑料片材
Woori Engineering Co., Ltd.韩国3$8.0KPET塑料片材、电力控制板
Woori Engineering Co., Ltd.1$458传动轴及曲柄

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南8$28.1K通信设备零件、带接头绝缘电线
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南3$18.0K自粘塑料片、印刷电路
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南18$15.8K其他电子IC、其他塑料包装制品
Solum Vina Co., Ltd.越南5$9.6K其他电感器、其他电子IC
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南3$8.3K8472机器零件、其他钢铁制品
Moai Planning Co., Ltd.越南2$6.4K印刷标签、针织服装零件
DKT Vina Co., Ltd.越南3$5.1K印刷电路、处理器及控制器
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南4$5.1K集成电路零件、印刷电路
Komelon Vina Co., Ltd.越南2$845瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Gigalane Vina Co., Ltd.越南1$428其他电路开关装置、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20PET塑料片材WOORI ENGINEERING CO LTD韩国$1.3K
2026-04-20电力控制板WOORI ENGINEERING CO LTD韩国$1.1K
2026-04-20PET塑料片材WOORI ENGINEERING CO LTD韩国$1.3K
2026-04-20电力控制板WOORI ENGINEERING CO LTD韩国$1.1K
2026-03-26传动轴及曲柄WOORI ENGINEERING CO LTD日本$575
2026-03-26传动轴及曲柄WOORI ENGINEERING CO LTD日本$642
2026-03-26传动轴及曲柄WOORI ENGINEERING CO LTD日本$434
2026-03-06自粘塑料卷REFLOMAX CO LTD韩国$9.6K
2025-12-25自粘塑料卷REFLOMAX CO LTD韩国$7.2K
2025-11-19自粘塑料卷REFLOMAX CO LTD韩国$9.6K

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02自粘塑料片HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$689
2026-04-02自粘塑料片HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$689
2026-01-13自粘塑料片HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$345
2026-01-13自粘塑料片HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$345
2025-12-22自粘塑料片HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$342
2025-12-22自粘塑料片HANYANG DIGITECH VINA CO LTD越南$342
2025-11-25其他钢铁制品SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$153
2025-11-25其他钢铁制品SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$344
2025-11-19其他钢铁制品SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2025-11-19其他钢铁制品SI FLEX VIETNAM CO LTD越南$253

相关企业 · 同类产品

Woori Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →