MIT International Corp., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MIT INTERNATIONAL CORP
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$728.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318138401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBGMU9F |
| 成立日期 | 2023-11-01 |
| 联系地址 | 314 Lý Thường Kiệt, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIT INTERNATIONAL CORP |
| 企业英文名称 | MIT INTERNATIONAL CORP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 071430 | 高淀粉薯蓣 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 091099 | 其他香料 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $405.2K |
| 越南 | 8 | $251.3K |
| 菲律宾 | 1 | $40.7K |
| 加拿大 | 1 | $30.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIT International US, LLC | 美国 | 11 | $374.8K | 其他冷冻水果坚果、其他玉米 |
| MIT International US, LLC | 越南 | 5 | $152.8K | 其他冷冻水果坚果、其他食用蔬菜 |
| MIT International US | 越南 | 2 | $63.9K | 加工植物枝叶、鲜辣椒/甜椒 |
| Hudson Trading Corp. | 菲律宾 | 1 | $40.7K | 其他冷冻水果坚果 |
| Abacus Business Capital Inc. | 越南 | 1 | $34.6K | 加工植物枝叶、高淀粉木薯 |
| AFOD Ltd. | 加拿大 | 1 | $30.9K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Abacus Business Capital Inc. | 美国 | 1 | $30.4K | 乳制涂抹酱、加工奶酪 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他冷冻水果坚果 | AFOD LTD | 加拿大 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 其他冷冻蔬菜 | AFOD LTD | 加拿大 | $126 |
| 2026-03-30 | 其他冷冻蔬菜 | AFOD LTD | 加拿大 | $3.8K |
| 2026-03-30 | 其他冷冻水果坚果 | AFOD LTD | 加拿大 | $4.1K |
| 2026-03-30 | 高淀粉薯蓣 | AFOD LTD | 加拿大 | $10.5K |
| 2026-03-30 | 冷冻甜玉米 | AFOD LTD | 加拿大 | $3.7K |
| 2026-03-30 | 高淀粉木薯 | AFOD LTD | 加拿大 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 其他冷冻蔬菜 | AFOD LTD | 加拿大 | $2.7K |
| 2026-03-30 | 其他冷冻水果坚果 | AFOD LTD | 加拿大 | $986 |
| 2026-03-30 | 其他冷冻水果坚果 | AFOD LTD | 加拿大 | $1.8K |