MIT International Corp., Ltd.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MIT INTERNATIONAL CORP

0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$728.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0318138401
企查查编码QVNWBGMU9F
成立日期2023-11-01
联系地址314 Lý Thường Kiệt, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MIT INTERNATIONAL CORP
企业英文名称MIT INTERNATIONAL CORP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
100590其他玉米
060490加工植物枝叶
071410高淀粉木薯
071430高淀粉薯蓣
070999其他食用蔬菜
071490淀粉根茎
091099其他香料
070960鲜辣椒/甜椒
071040冷冻甜玉米

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国12$405.2K
越南8$251.3K
菲律宾1$40.7K
加拿大1$30.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MIT International US, LLC美国11$374.8K其他冷冻水果坚果、其他玉米
MIT International US, LLC越南5$152.8K其他冷冻水果坚果、其他食用蔬菜
MIT International US越南2$63.9K加工植物枝叶、鲜辣椒/甜椒
Hudson Trading Corp.菲律宾1$40.7K其他冷冻水果坚果
Abacus Business Capital Inc.越南1$34.6K加工植物枝叶、高淀粉木薯
AFOD Ltd.加拿大1$30.9K其他食品制剂、混合调味料
Abacus Business Capital Inc.美国1$30.4K乳制涂抹酱、加工奶酪

近期贸易明细

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他冷冻水果坚果AFOD LTD加拿大$1.6K
2026-03-30其他冷冻蔬菜AFOD LTD加拿大$126
2026-03-30其他冷冻蔬菜AFOD LTD加拿大$3.8K
2026-03-30其他冷冻水果坚果AFOD LTD加拿大$4.1K
2026-03-30高淀粉薯蓣AFOD LTD加拿大$10.5K
2026-03-30冷冻甜玉米AFOD LTD加拿大$3.7K
2026-03-30高淀粉木薯AFOD LTD加拿大$1.6K
2026-03-30其他冷冻蔬菜AFOD LTD加拿大$2.7K
2026-03-30其他冷冻水果坚果AFOD LTD加拿大$986
2026-03-30其他冷冻水果坚果AFOD LTD加拿大$1.8K

相关企业 · 同类产品

MIT International Corp., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →