SM Vina Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI SM VINA

93
进口笔数
68
出口笔数
$742.1K
进口金额
$1.36M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-12
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $139.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2023-10进口 $20.8K · 2 笔出口 $38.9K · 2 笔2023-11进口 $12.5K · 1 笔出口 $31.5K · 2 笔2023-12进口 $14.4K · 2 笔出口 $77.5K · 3 笔2024-01进口 $7.1K · 2 笔出口 $39.9K · 1 笔2024-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $20.7K · 1 笔2024-03进口 $27.0K · 3 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-05进口 $7.9K · 2 笔出口 $20.7K · 3 笔2024-06进口 $8.5K · 2 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-07进口 $9.0K · 2 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-08进口 $17.5K · 3 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-09进口 $27.3K · 4 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-10进口 $20.4K · 5 笔出口 $48.1K · 2 笔2024-11进口 $13.0K · 2 笔出口 $68.5K · 6 笔2024-12进口 $57.0K · 5 笔出口 $76.5K · 5 笔2025-01进口 $139.8K · 6 笔出口 $69.1K · 2 笔2025-02进口 $14.8K · 2 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-03进口 $7.2K · 3 笔出口 $34.3K · 2 笔2025-04进口 $8.0K · 3 笔出口 $29.4K · 1 笔2025-05进口 $3.1K · 2 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-06进口 $5.6K · 1 笔出口 $23.6K · 3 笔2025-07进口 $16.1K · 2 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-08进口 $9.7K · 2 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-09进口 $9.1K · 2 笔出口 $67.3K · 3 笔2025-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.3K · 5 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-12进口 $23.8K · 5 笔出口 $68.9K · 2 笔2026-01进口 $16.4K · 2 笔出口 $73.9K · 2 笔2026-02进口 $17.3K · 3 笔出口 $29.2K · 1 笔2026-03进口 $23.2K · 3 笔出口 $62.4K · 2 笔2026-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $23.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2023-10进口 $20.8K · 2 笔出口 $38.9K · 2 笔2023-11进口 $12.5K · 1 笔出口 $31.5K · 2 笔2023-12进口 $14.4K · 2 笔出口 $77.5K · 3 笔2024-01进口 $7.1K · 2 笔出口 $39.9K · 1 笔2024-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $20.7K · 1 笔2024-03进口 $27.0K · 3 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $31.5K · 1 笔2024-05进口 $7.9K · 2 笔出口 $20.7K · 3 笔2024-06进口 $8.5K · 2 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-07进口 $9.0K · 2 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-08进口 $17.5K · 3 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-09进口 $27.3K · 4 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-10进口 $20.4K · 5 笔出口 $48.1K · 2 笔2024-11进口 $13.0K · 2 笔出口 $68.5K · 6 笔2024-12进口 $57.0K · 5 笔出口 $76.5K · 5 笔2025-01进口 $139.8K · 6 笔出口 $69.1K · 2 笔2025-02进口 $14.8K · 2 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-03进口 $7.2K · 3 笔出口 $34.3K · 2 笔2025-04进口 $8.0K · 3 笔出口 $29.4K · 1 笔2025-05进口 $3.1K · 2 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-06进口 $5.6K · 1 笔出口 $23.6K · 3 笔2025-07进口 $16.1K · 2 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-08进口 $9.7K · 2 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-09进口 $9.1K · 2 笔出口 $67.3K · 3 笔2025-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.3K · 5 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-12进口 $23.8K · 5 笔出口 $68.9K · 2 笔2026-01进口 $16.4K · 2 笔出口 $73.9K · 2 笔2026-02进口 $17.3K · 3 笔出口 $29.2K · 1 笔2026-03进口 $23.2K · 3 笔出口 $62.4K · 2 笔2026-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $23.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702753761
企查查编码QVNF2HGN7F
成立日期2019-03-25
联系地址Thửa đất 610, Tờ bản đồ số 6, Đường DX002, Khu phố 7, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SM VINA
企业英文名称SM VINA TRADING MANUFACTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất 610, Tờ bản đồ số 6, Đường DX002, Khu phố 7, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话01056879966
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件
854411铜绕组线
391739其他塑料管材
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
392350塑料封口件
392119其他泡沫塑料
391910自粘塑料卷
482190未印刷标签

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件
854411铜绕组线
391739其他塑料管材
391910自粘塑料卷
392119其他泡沫塑料
392350塑料封口件
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国85$580.3K
越南6$153.0K
中国2$8.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国64$1.23M
越南4$121.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sang Myung Tech Co., Ltd.韩国82$433.9K其他电路开关装置、电器装置零件
Sang Myung Tech Co., Ltd.越南7$186.3K铜绕组线、其他塑料管材
SM Vina Trading & Manufacturing Co., Ltd.越南4$121.9K带接头绝缘电线、其他电路开关装置

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sang Myung Tech Co., Ltd.韩国64$1.23M带接头绝缘电线、其他金属加工机床
SM Vina Trading & Manufacturing Co., Ltd.越南4$121.9K其他电路开关装置、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他塑料管材Sang Myung Tech Co., Ltd.韩国$72
2026-04-10其他塑料管材Sang Myung Tech Co., Ltd.韩国$72
2026-04-09其他电路开关装置Sang Myung Tech Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-04-09其他电路开关装置Sang Myung Tech Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-03-24其他电路开关装置Sang Myung Tech Co., Ltd.韩国$260
2026-03-24电器装置零件Sang Myung Tech Co., Ltd.韩国$20
2026-03-24铜绕组线Sang Myung Tech Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-03-19其他电路开关装置Sang Myung Tech Co., Ltd.韩国$3.9K
2026-03-19电器装置零件Sang Myung Tech Co., Ltd.韩国$5.4K
2026-03-19铜绕组线Sang Myung Tech Co., Ltd.韩国$10.2K

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12带接头绝缘电线Sang Myung Tech Co., Ltd.韩国$457
2026-04-12带接头绝缘电线Sang Myung Tech Co., Ltd.韩国$573
2026-04-12带接头绝缘电线Sang Myung Tech Co., Ltd.韩国$391
2026-04-12带接头绝缘电线Sang Myung Tech Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-04-12带接头绝缘电线Sang Myung Tech Co., Ltd.韩国$219
2026-04-12带接头绝缘电线Sang Myung Tech Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-04-12带接头绝缘电线Sang Myung Tech Co., Ltd.韩国$677
2026-04-12带接头绝缘电线Sang Myung Tech Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-04-12带接头绝缘电线Sang Myung Tech Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-04-12带接头绝缘电线Sang Myung Tech Co., Ltd.韩国$782

相关企业 · 同类产品

SM Vina Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →