SM Vina Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI SM VINA
93
进口笔数
68
出口笔数
$742.1K
进口金额
$1.36M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-12
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702753761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2HGN7F |
| 成立日期 | 2019-03-25 |
| 联系地址 | Thửa đất 610, Tờ bản đồ số 6, Đường DX002, Khu phố 7, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SM VINA |
| 企业英文名称 | SM VINA TRADING MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 610, Tờ bản đồ số 6, Đường DX002, Khu phố 7, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 01056879966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 85 | $580.3K |
| 越南 | 6 | $153.0K |
| 中国 | 2 | $8.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 64 | $1.23M |
| 越南 | 4 | $121.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sang Myung Tech Co., Ltd. | 韩国 | 82 | $433.9K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Sang Myung Tech Co., Ltd. | 越南 | 7 | $186.3K | 铜绕组线、其他塑料管材 |
| SM Vina Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $121.9K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sang Myung Tech Co., Ltd. | 韩国 | 64 | $1.23M | 带接头绝缘电线、其他金属加工机床 |
| SM Vina Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $121.9K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料管材 | Sang Myung Tech Co., Ltd. | 韩国 | $72 |
| 2026-04-10 | 其他塑料管材 | Sang Myung Tech Co., Ltd. | 韩国 | $72 |
| 2026-04-09 | 其他电路开关装置 | Sang Myung Tech Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 其他电路开关装置 | Sang Myung Tech Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-24 | 其他电路开关装置 | Sang Myung Tech Co., Ltd. | 韩国 | $260 |
| 2026-03-24 | 电器装置零件 | Sang Myung Tech Co., Ltd. | 韩国 | $20 |
| 2026-03-24 | 铜绕组线 | Sang Myung Tech Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-03-19 | 其他电路开关装置 | Sang Myung Tech Co., Ltd. | 韩国 | $3.9K |
| 2026-03-19 | 电器装置零件 | Sang Myung Tech Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-03-19 | 铜绕组线 | Sang Myung Tech Co., Ltd. | 韩国 | $10.2K |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 带接头绝缘电线 | Sang Myung Tech Co., Ltd. | 韩国 | $457 |
| 2026-04-12 | 带接头绝缘电线 | Sang Myung Tech Co., Ltd. | 韩国 | $573 |
| 2026-04-12 | 带接头绝缘电线 | Sang Myung Tech Co., Ltd. | 韩国 | $391 |
| 2026-04-12 | 带接头绝缘电线 | Sang Myung Tech Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-12 | 带接头绝缘电线 | Sang Myung Tech Co., Ltd. | 韩国 | $219 |
| 2026-04-12 | 带接头绝缘电线 | Sang Myung Tech Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-12 | 带接头绝缘电线 | Sang Myung Tech Co., Ltd. | 韩国 | $677 |
| 2026-04-12 | 带接头绝缘电线 | Sang Myung Tech Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-12 | 带接头绝缘电线 | Sang Myung Tech Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-12 | 带接头绝缘电线 | Sang Myung Tech Co., Ltd. | 韩国 | $782 |