VIET PHU HUNG TRADING INVESTMENT LTD CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI VIệT PHú HưNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$39.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202110728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8Y1K8G |
| 成立日期 | 2021-06-29 |
| 联系地址 | Số 446 đường Hà Nội, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ HƯNG |
| 企业英文名称 | VIET PHU HUNG TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 446 đường Hà Nội, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84888607266 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $39.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO YOKOSUNYE SHIP ENGINEERING CO LTD | 中国 | 2 | $39.1K | 阀门龙头、减压阀 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 液压气压阀门 | QINGDAO YOKOSUNYE SHIP ENGINEERING CO LTD | 中国 | $351 |
| 2024-03-05 | 阀门龙头 | QINGDAO YOKOSUNYE SHIP ENGINEERING CO LTD | 中国 | $317 |
| 2024-03-05 | 阀门龙头 | QINGDAO YOKOSUNYE SHIP ENGINEERING CO LTD | 中国 | $187 |
| 2024-03-05 | 阀门龙头 | QINGDAO YOKOSUNYE SHIP ENGINEERING CO LTD | 中国 | $988 |
| 2024-03-05 | 液压气压阀门 | QINGDAO YOKOSUNYE SHIP ENGINEERING CO LTD | 中国 | $112 |
| 2024-03-05 | 气体过滤机械 | QINGDAO YOKOSUNYE SHIP ENGINEERING CO LTD | 中国 | $39 |
| 2024-03-05 | 阀门龙头 | QINGDAO YOKOSUNYE SHIP ENGINEERING CO LTD | 中国 | $52 |
| 2024-03-05 | 阀门龙头 | QINGDAO YOKOSUNYE SHIP ENGINEERING CO LTD | 中国 | $55 |
| 2024-03-05 | 阀门龙头 | QINGDAO YOKOSUNYE SHIP ENGINEERING CO LTD | 中国 | $123 |
| 2024-03-05 | 止回阀 | QINGDAO YOKOSUNYE SHIP ENGINEERING CO LTD | 中国 | $62 |