TRUNG HAI PRODUCTION TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 冷轧合金钢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM TRUNG HảI
15
进口笔数
0
出口笔数
$182.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108805948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN700SFCG |
| 成立日期 | 2019-07-02 |
| 联系地址 | Xóm Trần Phú, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TRUNG HẢI |
| 企业英文名称 | TRUNG HAI PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Trần Phú, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84904212305 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722692 | 冷轧合金钢 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 841410 | 真空泵 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $161.1K |
| 中国台湾 | 1 | $14.6K |
| 越南 | 1 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Metalwire Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $74.3K | 不锈钢丝、冷轧碳钢带 |
| Qiancai Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.8K | 其他泡沫塑料、塑料封口件 |
| HWANG MING METAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $14.6K | 冷轧碳钢带 |
| DONGYANG YITUO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $13.1K | 镀锌钢丝、金属办公文具 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.1K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 鞋靴零件、塑料装饰品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 镀锌钢丝 | DONGYANG YITUO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-05-13 | 镀锌钢丝 | DONGYANG YITUO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-05-13 | 镀锌钢丝 | DONGYANG YITUO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-14 | 冷轧合金钢 | Ningbo Metalwire Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 冷轧合金钢 | Ningbo Metalwire Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 冷轧合金钢 | Ningbo Metalwire Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 冷轧合金钢 | Ningbo Metalwire Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-09 | 冷轧合金钢 | Ningbo Metalwire Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-09 | 冷轧合金钢 | Ningbo Metalwire Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 冷轧合金钢 | Ningbo Metalwire Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |