Trung Hai Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 冷轧合金钢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM TRUNG HảI
14
进口笔数
0
出口笔数
$169.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703169005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJAG82F1 |
| 成立日期 | 2023-11-09 |
| 联系地址 | 45B/3, đường Tân Phước Khánh 12, Tổ 3, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM TRUNG HẢI |
| 企业英文名称 | TRUNG HAI SX TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, Đường số 9 VSIP 2, Khu phố Hòa Phú 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0973058896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722692 | 冷轧合金钢 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 841410 | 真空泵 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $148.0K |
| 中国台湾 | 1 | $14.6K |
| 越南 | 1 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Metalwire Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $74.3K | 不锈钢丝、冷轧碳钢带 |
| Qiancai Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.8K | 其他泡沫塑料、自粘塑料片 |
| HWANG MING METAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $14.6K | 冷轧碳钢带 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.1K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 鞋靴零件、塑料装饰品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 冷轧合金钢 | NINGBO METALWIRE TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 冷轧合金钢 | NINGBO METALWIRE TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 冷轧合金钢 | NINGBO METALWIRE TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 冷轧合金钢 | NINGBO METALWIRE TRADE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-09 | 冷轧合金钢 | NINGBO METALWIRE TRADE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-09 | 冷轧合金钢 | NINGBO METALWIRE TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 冷轧合金钢 | NINGBO METALWIRE TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 冷轧合金钢 | NINGBO METALWIRE TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 冷轧合金钢 | NINGBO METALWIRE TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 冷轧合金钢 | NINGBO METALWIRE TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |