KH TECH Mfg. & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 161 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI KH TECH

0
进口笔数
161
出口笔数
$0
进口金额
$1.46M
出口金额
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $153.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $125.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $153.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $125.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $153.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号2301203896
企查查编码QVNXEYS5C0
成立日期2022-03-07
联系地址Lô đất số 83 - tờ bản đồ 81, Tòa nhà thương mại Cát Tường ECO, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KH TECH
企业英文名称KH TECH MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN2-02 Cụm Công nghiệp Khúc Xuyên, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84362164188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
844250印刷版及石印石
847780其他橡塑机械
847989其他功能机器
848310传动轴及曲柄
940320非办公金属家具
392390其他塑料包装制品
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南161$1.44M
韩国1$17.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南132$1.38M印刷电路、其他塑料制品
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南18$51.0K印刷电路、多层陶瓷电容
Meere Co., Ltd.韩国1$17.1K其他铝制品
Gigalane Co., Ltd.越南10$10.8K1kVA以下变压器、非LED二极管
Meere Co., Ltd.越南1$6.1K其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20印刷版及石印石DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$54
2026-04-20其他铝制品DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$46
2026-04-20其他铝制品DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$222
2026-04-20印刷版及石印石DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$107
2026-04-20其他铝制品DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$77
2026-04-20其他铝制品DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$46
2026-04-20其他铝制品DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$306
2026-04-20印刷版及石印石DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$107
2026-04-20其他铝制品DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$77
2026-04-20印刷版及石印石DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$214

相关企业 · 同类产品

KH TECH Mfg. & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →