KH TECH Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 161 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI KH TECH
0
进口笔数
161
出口笔数
$0
进口金额
$1.46M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301203896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXEYS5C0 |
| 成立日期 | 2022-03-07 |
| 联系地址 | Lô đất số 83 - tờ bản đồ 81, Tòa nhà thương mại Cát Tường ECO, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KH TECH |
| 企业英文名称 | KH TECH MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN2-02 Cụm Công nghiệp Khúc Xuyên, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84362164188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 161 | $1.44M |
| 韩国 | 1 | $17.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 132 | $1.38M | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $51.0K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Meere Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.1K | 其他铝制品 |
| Gigalane Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.8K | 1kVA以下变压器、非LED二极管 |
| Meere Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.1K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 印刷版及石印石 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-20 | 印刷版及石印石 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-20 | 印刷版及石印石 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-20 | 印刷版及石印石 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $214 |