Mechanical Food Manufacturing, Trading & Design Nhan Nghia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Thực Phẩm Sản Xuất Thương Mại Thiết Kế Nhân Nghĩa
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$54.4K
出口金额
—
最近进口
2025-10-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310495708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSR6KVPX |
| 成立日期 | 2010-12-03 |
| 联系地址 | 141 Trương Phước Phan, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ THỰC PHẨM SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIẾT KẾ NHÂN NGHĨA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 141 Trương Phước Phan, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902482357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841460 | 通风罩 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $54.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $25.6K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 2 | $13.8K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.8K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 其他家用电动热器 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-10-29 | 其他车辆 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $596 |
| 2024-05-16 | 不锈钢家用制品 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-05-16 | 其他锌制品 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $73 |
| 2024-05-16 | 其他锌制品 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $80 |
| 2024-05-16 | 其他锌制品 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $103 |
| 2024-05-16 | 其他钢铁制品 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $213 |
| 2024-05-16 | 钢铁螺钉螺栓 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $175 |
| 2024-05-16 | 其他锌制品 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $227 |
| 2024-03-12 | 家用炊具 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $5.3K |