Viet Nam Industrial Technique Solutions Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI GIảI PHáP Kỹ THUậT CôNG NGHIệP VIệT NAM
16
进口笔数
210
出口笔数
$35.2K
进口金额
$20.85M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-23
最近出口
8
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107426520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSK532H |
| 成立日期 | 2016-05-09 |
| 联系地址 | Số 17, tổ dân phố Văn Trì 2, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI GIẢI PHÁP KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INDUSTRIAL TECHNIQUE SOLUTIONS TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, tổ dân phố Văn Trì 2, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84904565121 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $21.7K |
| 泰国 | 3 | $4.0K |
| 德国 | 1 | $3.5K |
| 中国 | 6 | $2.7K |
| 马来西亚 | 2 | $2.6K |
| 韩国 | 1 | $379 |
| 菲律宾 | 1 | $256 |
| 波兰 | 1 | $43 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 209 | $20.85M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Nacco Forklift Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.8K | 机械零件、贱金属配件 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 4 | $8.7K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Zenbi Co., Ltd. | 日本 | 2 | $7.9K | 功能机器零件、其他电路开关装置 |
| Oriental Motor Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | 5 | $5.2K | 齿轮及变速器、37.5瓦以下电机 |
| Sick Product Center Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.5K | 其他电气开关、电力控制板 |
| Guangdong Hinson Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $598 | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $379 | 冷藏冷冻组合机、大型洗衣机 |
| GUANGDONG HINSON TECH CO LTD | 中国 | 1 | $40 | 其他测量仪器 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 61 | $18.52M | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 94 | $1.65M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $256.7K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $231.1K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $82.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Swacoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| A & D Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.4K | 其他塑料制品、第90章仪器零件 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.7K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.0K | 自粘塑料片、无丝玻璃片 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 其他测量仪器 | Sick Product Center Asia Pte. Ltd. | 德国 | $2.8K |
| 2026-07-22 | 带接头绝缘电线 | Sick Product Center Asia Pte. Ltd. | 波兰 | $43 |
| 2026-07-22 | 带接头绝缘电线 | Sick Product Center Asia Pte. Ltd. | 德国 | $572 |
| 2026-07-22 | 带接头绝缘电线 | Sick Product Center Asia Pte. Ltd. | 德国 | $66 |
| 2026-07-21 | 其他测量仪器 | Guangdong Hinson Technology Co., Ltd. | 中国 | $598 |
| 2026-06-23 | 其他测量仪器 | GUANGDONG HINSON TECH CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-06-23 | 其他测量仪器 | GUANGDONG HINSON TECH CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | MOUSER ELECTRONICS INC | 中国 | $738 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | MOUSER ELECTRONICS INC | 中国 | $738 |
| 2026-04-01 | 1000伏以下插头插座 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 韩国 | $78 |
出口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 固态存储设备 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-07-23 | 自粘塑料片 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $307 |
| 2026-07-23 | 37.5瓦以下电机 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-07-23 | 数据处理机 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $740 |
| 2026-07-23 | 其他橡胶带 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $98 |
| 2026-07-23 | 螺纹螺母 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-07-23 | 通信设备 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $263 |
| 2026-07-23 | 其他钢铁制品 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $165 |
| 2026-07-23 | 气动直线发动机 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-07-14 | 其他钢铁制品 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $319 |