Viet Nam Industrial Technique Solutions Trade & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI GIảI PHáP Kỹ THUậT CôNG NGHIệP VIệT NAM

16
进口笔数
210
出口笔数
$35.2K
进口金额
$20.85M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-23
最近出口
8
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $292.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2023-11进口 $602 · 1 笔出口 $34.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $292.1K · 8 笔2024-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $128.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2024-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $80.9K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 6 笔2024-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $5.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 6 笔2024-12进口 $318 · 1 笔出口 $27.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 6 笔2025-07进口 $3.9K · 1 笔出口 $12.6K · 6 笔2025-08进口 $12.9K · 2 笔出口 $106.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2026-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-04进口 $1.9K · 2 笔出口 $75.3K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-06进口 $40 · 1 笔出口 $258.0K · 9 笔2026-07进口 $4.1K · 2 笔出口 $4.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2023-11进口 $602 · 1 笔出口 $34.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $292.1K · 8 笔2024-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $128.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2024-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $80.9K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 6 笔2024-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $5.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.1K · 6 笔2024-12进口 $318 · 1 笔出口 $27.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 6 笔2025-07进口 $3.9K · 1 笔出口 $12.6K · 6 笔2025-08进口 $12.9K · 2 笔出口 $106.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2026-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-04进口 $1.9K · 2 笔出口 $75.3K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-06进口 $40 · 1 笔出口 $258.0K · 9 笔2026-07进口 $4.1K · 2 笔出口 $4.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107426520
企查查编码QVNGSK532H
成立日期2016-05-09
联系地址Số 17, tổ dân phố Văn Trì 2, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI GIẢI PHÁP KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM INDUSTRIAL TECHNIQUE SOLUTIONS TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17, tổ dân phố Văn Trì 2, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84904565121
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
903180其他测量仪器
85012037.5W以上交直流电机
854239其他电子IC
3506101kg以下胶粘剂
850151750W以下交流电机
853710电力控制板
854231处理器及控制器
854370其他电气设备
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
761699其他铝制品
842833皮带输送机
847989其他功能机器
391990自粘塑料片
850440静止变流器
852351固态存储设备
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本8$21.7K
泰国3$4.0K
德国1$3.5K
中国6$2.7K
马来西亚2$2.6K
韩国1$379
菲律宾1$256
波兰1$43

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南209$20.85M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Nacco Forklift Co., Ltd.日本1$8.8K机械零件、贱金属配件
MOUSER ELECTRONICS INC美国4$8.7K其他电路开关装置、其他电子IC
Zenbi Co., Ltd.日本2$7.9K功能机器零件、其他电路开关装置
Oriental Motor Asia Pacific Pte. Ltd.日本5$5.2K齿轮及变速器、37.5瓦以下电机
Sick Product Center Asia Pte. Ltd.新加坡1$3.5K其他电气开关、电力控制板
Guangdong Hinson Technology Co., Ltd.中国1$598其他测量仪器、带接头绝缘电线
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南1$379冷藏冷冻组合机、大型洗衣机
GUANGDONG HINSON TECH CO LTD中国1$40其他测量仪器

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南61$18.52M其他塑料制品、自粘塑料卷
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南94$1.65M其他钢铁制品、其他铝制品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南8$256.7K处理器及控制器、其他塑料制品
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南17$231.1K机械零件、其他钢铁制品
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南2$82.9K其他钢铁制品、金属加工机刀
Swacoo Vietnam Co., Ltd.越南3$10.4K自粘塑料片、PET塑料片材
A & D Vietnam Co., Ltd.越南4$8.4K其他塑料制品、第90章仪器零件
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南6$4.7K电动机及零件、其他钢铁制品
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南5$4.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dowooinsys Vina Co., Ltd.越南6$3.0K自粘塑料片、无丝玻璃片

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22其他测量仪器Sick Product Center Asia Pte. Ltd.德国$2.8K
2026-07-22带接头绝缘电线Sick Product Center Asia Pte. Ltd.波兰$43
2026-07-22带接头绝缘电线Sick Product Center Asia Pte. Ltd.德国$572
2026-07-22带接头绝缘电线Sick Product Center Asia Pte. Ltd.德国$66
2026-07-21其他测量仪器Guangdong Hinson Technology Co., Ltd.中国$598
2026-06-23其他测量仪器GUANGDONG HINSON TECH CO LTD中国$20
2026-06-23其他测量仪器GUANGDONG HINSON TECH CO LTD中国$20
2026-04-28通信设备MOUSER ELECTRONICS INC中国$738
2026-04-28通信设备MOUSER ELECTRONICS INC中国$738
2026-04-011000伏以下插头插座LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.韩国$78

出口(共 210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23固态存储设备Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$17
2026-07-23自粘塑料片Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$307
2026-07-2337.5瓦以下电机Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$84
2026-07-23数据处理机Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$740
2026-07-23其他橡胶带Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$98
2026-07-23螺纹螺母Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$96
2026-07-23通信设备Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$263
2026-07-23其他钢铁制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$165
2026-07-23气动直线发动机Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$21
2026-07-14其他钢铁制品Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$319

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Industrial Technique Solutions Trade & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →