Sun Steel Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP SUN STEEL
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$622.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109115506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BFBSMY |
| 成立日期 | 2020-03-06 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 11, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP SUN STEEL |
| 企业英文名称 | SUN STEEL INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 11, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84974255018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820340 | 手工工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $622.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 76 | $622.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-15 | 其他车辆 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $712 |
| 2026-04-15 | 其他车辆 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-15 | 其他车辆 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $1.0K |