Sun Steel Industry Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP SUN STEEL

0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$622.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0109115506
企查查编码QVN5BFBSMY
成立日期2020-03-06
联系地址Tổ dân phố số 11, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP SUN STEEL
企业英文名称SUN STEEL INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố số 11, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话+84974255018
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
871680其他车辆
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
830249贱金属配件
940179金属框架座椅
392390其他塑料包装制品
730729不锈钢管配件
731819其他螺纹紧固件
820340手工工具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南76$622.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南76$622.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他钢铁制品ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$69
2026-04-16其他钢铁制品ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$69
2026-04-16其他钢铁制品ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$69
2026-04-16其他钢铁制品ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$7.3K
2026-04-16其他钢铁制品ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$69
2026-04-16其他钢铁制品ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$7.3K
2026-04-15其他车辆ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$712
2026-04-15其他车辆ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$1.0K
2026-04-15其他钢铁制品ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$69
2026-04-15其他车辆ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$1.0K

相关企业 · 同类产品

Sun Steel Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →