Oceania Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他电气设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ CHâU ĐạI DươNG

32
进口笔数
0
出口笔数
$366.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107381485
企查查编码QVNQ2J6H09
成立日期2016-04-04
联系地址Số 20, ngách 82/23 phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHÂU ĐẠI DƯƠNG
企业英文名称OCEANIA TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20, ngách 82/23 phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02485858786
邮箱oceania04042016@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备
330499其他护肤品
481920非瓦楞折叠盒
730690其他钢铁管材
841869其他制冷设备
901910治疗按摩器具
330510洗发剂
330590其他护发品
330790其他芳香制剂
340130皮肤清洁剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国29$202.3K
波兰3$163.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IDS Ltd.韩国22$166.0K其他医疗器具、其他电气设备
Vacu Activ Marcin Lesniak波兰3$163.9K体育器材、其他钢铁管材
Koru Pharma Co., Ltd.韩国2$17.4K其他护肤品、指甲护理制剂
Woorhi Mechatronics Co., Ltd.韩国1$7.2K其他护肤品、医用导管
Sturgeon Bio Co., Ltd.韩国3$6.7K其他护肤品、洗发剂
The Elle韩国1$5.0K治疗按摩器具

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07电力控制板IDS LTD韩国$100
2026-04-07电力控制板IDS LTD韩国$100
2026-01-26非二极管激光器IDS LTD韩国$7.5K
2026-01-22其他护肤品Sturgeon Bio Co., Ltd.韩国$990
2025-11-14其他护肤品KORU PHARMA CO LTD韩国$490
2025-11-14其他护肤品KORU PHARMA CO LTD韩国$1.2K
2025-11-14其他护肤品KORU PHARMA CO LTD韩国$70
2025-11-14其他护肤品KORU PHARMA CO LTD韩国$240
2025-11-14其他护肤品KORU PHARMA CO LTD韩国$1.6K
2025-11-14其他护肤品KORU PHARMA CO LTD韩国$8.0K

相关企业 · 同类产品

Oceania Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →