Oceania Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ CHâU ĐạI DươNG
32
进口笔数
0
出口笔数
$366.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107381485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2J6H09 |
| 成立日期 | 2016-04-04 |
| 联系地址 | Số 20, ngách 82/23 phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHÂU ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | OCEANIA TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, ngách 82/23 phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02485858786 |
| 邮箱 | oceania04042016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 29 | $202.3K |
| 波兰 | 3 | $163.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IDS Ltd. | 韩国 | 22 | $166.0K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Vacu Activ Marcin Lesniak | 波兰 | 3 | $163.9K | 体育器材、其他钢铁管材 |
| Koru Pharma Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $17.4K | 其他护肤品、指甲护理制剂 |
| Woorhi Mechatronics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.2K | 其他护肤品、医用导管 |
| Sturgeon Bio Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $6.7K | 其他护肤品、洗发剂 |
| The Elle | 韩国 | 1 | $5.0K | 治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 电力控制板 | IDS LTD | 韩国 | $100 |
| 2026-04-07 | 电力控制板 | IDS LTD | 韩国 | $100 |
| 2026-01-26 | 非二极管激光器 | IDS LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2026-01-22 | 其他护肤品 | Sturgeon Bio Co., Ltd. | 韩国 | $990 |
| 2025-11-14 | 其他护肤品 | KORU PHARMA CO LTD | 韩国 | $490 |
| 2025-11-14 | 其他护肤品 | KORU PHARMA CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2025-11-14 | 其他护肤品 | KORU PHARMA CO LTD | 韩国 | $70 |
| 2025-11-14 | 其他护肤品 | KORU PHARMA CO LTD | 韩国 | $240 |
| 2025-11-14 | 其他护肤品 | KORU PHARMA CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-11-14 | 其他护肤品 | KORU PHARMA CO LTD | 韩国 | $8.0K |