HAI LONG AGRICULTURAL SXTM XNK CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 食用甘蔗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP HảI LONG
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$102.7K
出口金额
—
最近进口
2025-06-08
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702240212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFV7CT86 |
| 成立日期 | 2021-10-29 |
| 联系地址 | Số 34/1, đường Tú Xương, Phường Vĩnh Quang, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP HẢI LONG |
| 企业英文名称 | HAI LONG AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34/1, đường Tú Xương, Phường Rạch Giá, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84899007936 |
| 邮箱 | agrihailong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 081340 | 其他干果 |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $86.8K |
| 越南 | 2 | $16.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Natalie's Sugarcane & Desserts Llc | 美国 | 1 | $70.9K | 其他冷冻水果坚果、高糖柑橘汁 |
| NATALIE'S SUGARCANE & DESSERT | 美国 | 1 | $15.9K | 食用甘蔗、其他单一果蔬汁 |
| NATALIE'S SUGARCANE & DESSERTS LLC | 越南 | 1 | $15.9K | 食用甘蔗 |
| KELPIA GASTRO S. R. O. | 越南 | 1 | $101 | 高淀粉芋头、其他干果 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-08 | 食用甘蔗 | NATALIE'S SUGARCANE & DESSERT | 美国 | $15.9K |
| 2025-06-05 | 其他冷冻水果坚果 | NATALIE'S SUGARCANE & DESSERTS LLC | 美国 | $19.7K |
| 2025-06-05 | 其他单一果蔬汁 | NATALIE'S SUGARCANE & DESSERTS LLC | 美国 | $22.5K |
| 2025-06-05 | 高糖柑橘汁 | NATALIE'S SUGARCANE & DESSERTS LLC | 美国 | $14.6K |
| 2025-06-05 | 其他冷冻水果坚果 | NATALIE'S SUGARCANE & DESSERTS LLC | 美国 | $14.0K |
| 2025-05-26 | 食用甘蔗 | NATALIE'S SUGARCANE & DESSERTS LLC | 越南 | $15.9K |
| 2023-03-23 | 高淀粉芋头 | KELPIA GASTRO S. R. O. | 越南 | $33 |
| 2023-03-23 | 其他干果 | KELPIA GASTRO S. R. O. | 越南 | $33 |
| 2023-03-23 | 其他干果 | KELPIA GASTRO S. R. O. | 越南 | $35 |