Nhat Minh Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP Và DịCH Vụ NHậT MINH
44
进口笔数
0
出口笔数
$387.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110235050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YPGX1E |
| 成立日期 | 2023-01-18 |
| 联系地址 | Số 27A, Phố Đặng Dung, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VÀ DỊCH VỤ NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH SERVICES AND GENERAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27A, Phố Đặng Dung, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0369288281 |
| 邮箱 | infoytenhatminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853921 | 卤钨灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $331.9K |
| 土耳其 | 1 | $55.5K |
| 中国香港 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinova Medical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $67.2K | 其他医疗器具、分析仪器 |
| Nanjing Norman Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.4K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| CARETIUM MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国香港 | 7 | $48.9K | 分析仪器、第90章仪器零件 |
| Caretium Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 10 | $48.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Goldsite Diagnostics Inc. | 中国 | 6 | $28.3K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Goldsite Diagnostics Inc. | 中国香港 | 2 | $20.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Zhejiang Xinke Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.9K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Eaglenos Sciences Inc. | 中国 | 4 | $10.8K | 分析仪器、诊断试剂 |
| EAGLENOS SCIENCES INC | 中国香港 | 2 | $7.0K | 其他医疗器具、分析仪器 |
| Zhuhai Senlong Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $616 | 分析仪器、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | NANJING NORMAN BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | NANJING NORMAN BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | NANJING NORMAN BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $293 |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | NANJING NORMAN BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | NANJING NORMAN BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | NANJING NORMAN BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | NANJING NORMAN BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | NANJING NORMAN BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | NANJING NORMAN BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | NANJING NORMAN BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |