Viet An Phat Service & Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ VIệT AN PHáT
33
进口笔数
4
出口笔数
$922.5K
进口金额
$24.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-07-16
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107852060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07NPBT3 |
| 成立日期 | 2017-05-23 |
| 联系地址 | Thôn Giao Tất B, Xã Kim Sơn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT AN PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET AN PHAT SERVICE AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giao Tất B, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983126918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $921.1K |
| 越南 | 4 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $24.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H.K. Yueshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $305.3K | 非黑印刷油墨、纸张切割机 |
| FEIBIN MACHINERY (HK) LTD | 中国香港 | 8 | $254.6K | 灌装封口机 |
| FEIBIN MACHINERY (HK) LTD | 中国香港 | 4 | $149.2K | 灌装封口机 |
| Better Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $141.1K | 灌装封口机 |
| FEIKE MACHINERY (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $56.3K | 灌装封口机 |
| Foshan Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 非金属塑料纽扣、管状/分叉铆钉 |
| Meijitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.4K | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Create Medic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 瓦楞纸箱、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 灌装封口机 | FEIBIN MACHINERY (HK) LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-16 | 灌装封口机 | FEIBIN MACHINERY (HK) LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-16 | 灌装封口机 | FEIBIN MACHINERY (HK) LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-16 | 灌装封口机 | FEIBIN MACHINERY (HK) LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 灌装封口机 | FEIBIN MACHINERY (HK) LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-16 | 灌装封口机 | FEIBIN MACHINERY (HK) LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-16 | 灌装封口机 | FEIBIN MACHINERY (HK) LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-16 | 灌装封口机 | FEIBIN MACHINERY (HK) LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-11 | 灌装封口机 | FEIBIN MACHINERY (HK) LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-11 | 灌装封口机 | FEIBIN MACHINERY (HK) LTD | 中国 | $19.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 灌装封口机 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-07-16 | 灌装封口机 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-12-22 | 灌装封口机 | VIETNAM CREATE MEDIC CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2023-12-15 | 灌装封口机 | VIETNAM CREATE MEDIC CO LTD | 越南 | $10.8K |