HOASHIN VINA CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOASHIN VINA
6
进口笔数
4
出口笔数
$74.4K
进口金额
$147.8K
出口金额
2024-09-13
最近进口
2024-10-30
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110339645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU3KDJA1 |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Cụm 6, Xã Long Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOASHIN VINA |
| 企业英文名称 | HOASHIN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 6, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0989848326 |
| 邮箱 | hoakhuat83@gmail.com |
| 官网 | hoashin.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $74.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $117.6K |
| 日本 | 2 | $30.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OUR APPAREL | 中国 | 6 | $74.4K | 弹性针织布、染色尼龙织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Our Apparel | 韩国 | 2 | $117.6K | 男式化纤服装、男式化纤大衣 |
| Kansai Cargo Trance Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18.0K | 塑料装饰品 |
| TOYS CABIN CO LTD | 日本 | 1 | $12.2K | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-13 | 染色尼龙织物 | OUR APPAREL | 中国 | $2.2K |
| 2024-09-13 | 染色尼龙织物 | OUR APPAREL | 中国 | $1.6K |
| 2024-08-30 | 弹性针织布 | OUR APPAREL | 中国 | $161 |
| 2024-08-30 | 弹性针织布 | OUR APPAREL | 中国 | $790 |
| 2024-08-30 | 弹性针织布 | OUR APPAREL | 中国 | $2.6K |
| 2024-08-30 | 弹性针织布 | OUR APPAREL | 中国 | $187 |
| 2024-08-30 | 弹性针织布 | OUR APPAREL | 中国 | $415 |
| 2024-08-30 | 弹性针织布 | OUR APPAREL | 中国 | $1.6K |
| 2024-08-30 | 弹性针织布 | OUR APPAREL | 中国 | $351 |
| 2024-08-30 | 弹性针织布 | OUR APPAREL | 中国 | $178 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 男式化纤大衣 | OUR APPAREL | 韩国 | $9.6K |
| 2024-10-30 | 男式化纤大衣 | OUR APPAREL | 韩国 | $7.3K |
| 2024-10-30 | 男式化纤大衣 | OUR APPAREL | 韩国 | $4.3K |
| 2024-08-30 | 非棉针织背心 | OUR APPAREL | 韩国 | $3.6K |
| 2024-08-30 | 非棉针织背心 | OUR APPAREL | 韩国 | $4.5K |
| 2024-08-30 | 非棉针织背心 | OUR APPAREL | 韩国 | $1.6K |
| 2024-08-30 | 非棉针织背心 | OUR APPAREL | 韩国 | $5.0K |
| 2024-08-30 | 非棉针织背心 | OUR APPAREL | 韩国 | $6.0K |
| 2024-08-30 | 非棉针织背心 | OUR APPAREL | 韩国 | $825 |
| 2024-08-30 | 非棉针织背心 | OUR APPAREL | 韩国 | $3.8K |