Thien Minh Viet Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thiên Minh Việt
31
进口笔数
0
出口笔数
$715.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-04
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104925722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNADKF9GR |
| 成立日期 | 2010-09-28 |
| 联系地址 | Xóm Đừn, Xã Tốt Động, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIÊN MINH VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đừn, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Dịch vụ cầm đồ (Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84989122306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 4 | $287.4K |
| 秘鲁 | 16 | $178.0K |
| 中非 | 2 | $143.3K |
| 刚果(布) | 1 | $58.8K |
| 加纳 | 7 | $38.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $9.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J. Pinto Leitão, S.A. | 喀麦隆 | 5 | $336.8K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| J. Pinto Leitão | 喀麦隆 | 1 | $94.0K | 其他粗加工木材 |
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 3 | $76.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 | |
| J. Pinto Leitão S.A. | 秘鲁 | 6 | $70.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Shri Tirupati Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $53.7K | 柚木原木、柚木结构材 |
| J. Pinto Leitao | 秘鲁 | 2 | $34.9K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| J. Pinto Leitão, S.A. | 加纳 | 6 | $33.5K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd. | 安哥拉 | 2 | $15.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-04 | 其他粗加工木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 秘鲁 | $6.4K |
| 2024-04-20 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 刚果(布) | $50.2K |
| 2024-04-20 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 刚果(布) | $8.6K |
| 2024-04-05 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 秘鲁 | $6.1K |
| 2024-03-27 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 秘鲁 | $11.1K |
| 2024-02-06 | 6mm以上木材 | SHRI TIRUPATI GLOBAL PTE LTD | 秘鲁 | $10.4K |
| 2024-02-01 | 其他加工木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 印度尼西亚 | $9.5K |
| 2024-01-11 | 其他粗加工木材 | SHRI TIRUPATI GLOBAL PTE LTD | 秘鲁 | $5.4K |
| 2024-01-02 | 6mm以上木材 | SHRI TIRUPATI GLOBAL PTE LTD | 秘鲁 | $4.6K |
| 2024-01-02 | 6mm以上木材 | SHRI TIRUPATI GLOBAL PTE LTD | 秘鲁 | $13.9K |