Thien Minh Viet Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thiên Minh Việt

31
进口笔数
0
出口笔数
$715.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-04
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $266.3K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $103.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $170.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $266.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $64.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 102022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $103.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $170.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $266.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $64.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104925722
企查查编码QVNADKF9GR
成立日期2010-09-28
联系地址Xóm Đừn, Xã Tốt Động, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIÊN MINH VIỆT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Đừn, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội
经营范围Dịch vụ cầm đồ (Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84989122306
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
喀麦隆4$287.4K
秘鲁16$178.0K
中非2$143.3K
刚果(布)1$58.8K
加纳7$38.5K
印度尼西亚1$9.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J. Pinto Leitão, S.A.喀麦隆5$336.8K其他粗加工木材、其他热带原木
J. Pinto Leitão喀麦隆1$94.0K其他粗加工木材
Hong Kong Senheda Trade Ltd.3$76.0K6mm以上木材、其他粗加工木材
J. Pinto Leitão S.A.秘鲁6$70.8K6mm以上木材、其他粗加工木材
Shri Tirupati Global Pte. Ltd.新加坡6$53.7K柚木原木、柚木结构材
J. Pinto Leitao秘鲁2$34.9K其他粗加工木材、6mm以上木材
J. Pinto Leitão, S.A.加纳6$33.5K其他粗加工木材、6mm以上木材
EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd.安哥拉2$15.9K6mm以上木材、其他粗加工木材

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-04其他粗加工木材EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD秘鲁$6.4K
2024-04-206mm以上木材HONG KONG SENHEDA TRADE LTD刚果(布)$50.2K
2024-04-206mm以上木材HONG KONG SENHEDA TRADE LTD刚果(布)$8.6K
2024-04-056mm以上木材HONG KONG SENHEDA TRADE LTD秘鲁$6.1K
2024-03-276mm以上木材HONG KONG SENHEDA TRADE LTD秘鲁$11.1K
2024-02-066mm以上木材SHRI TIRUPATI GLOBAL PTE LTD秘鲁$10.4K
2024-02-01其他加工木材EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD印度尼西亚$9.5K
2024-01-11其他粗加工木材SHRI TIRUPATI GLOBAL PTE LTD秘鲁$5.4K
2024-01-026mm以上木材SHRI TIRUPATI GLOBAL PTE LTD秘鲁$4.6K
2024-01-026mm以上木材SHRI TIRUPATI GLOBAL PTE LTD秘鲁$13.9K

相关企业 · 同类产品

Thien Minh Viet Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →