ST TECH VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 未涂布加工纤维纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ST TECH VINA
0
进口笔数
83
出口笔数
$0
进口金额
$1.57M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301198935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCH1X4XD |
| 成立日期 | 2022-01-05 |
| 联系地址 | Khu 1, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ST TECH VINA |
| 企业英文名称 | ST TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 267, tờ bản đồ số 2, Cụm CN Võ Cường, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84332347191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 83 | $1.57M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIET NAM | 越南 | 45 | $1.47M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | 38 | $103.3K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未涂布加工纤维纸板 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $352 |
| 2026-04-28 | 未涂布加工纤维纸板 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-28 | 未涂布加工纤维纸板 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-07 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIET NAM | 越南 | $413 |
| 2026-04-07 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIET NAM | 越南 | $1.0K |