Minh Anh Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 止回阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI CôNG NGHIệP MINH ANH
21
进口笔数
0
出口笔数
$112.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-05
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109216550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP53EJS6 |
| 成立日期 | 2020-06-10 |
| 联系地址 | LK05-05 Khu đô thị An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH MANUFACTURING AND TRADING COMPNAY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK05-05 Khu đô thị An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84977274991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 3 | $56.0K |
| 日本 | 6 | $31.3K |
| 美国 | 2 | $8.9K |
| 德国 | 8 | $8.0K |
| 中国 | 1 | $4.7K |
| 意大利 | 1 | $2.1K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $1.0K |
| 芬兰 | 1 | $798 |
| 奥地利 | 1 | $106 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOYOUNG INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED | 中国 | 3 | $61.8K | 电器装置零件、电力控制板 |
| Technotrans Corp. | 日本 | 1 | $8.7K | 流量压力检测零件、液体流量计 |
| Komatsukouki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.3K | 金属加工机刀、钳子镊子 |
| Osaka Shoji Kaisha Ltd. | 日本 | 2 | $6.5K | 泵及压缩机零件、阀门龙头 |
| Osaka Shoji Kaisha, Ltd. | 1 | $4.8K | 贱金属配件、止回阀 | |
| Eriks Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.7K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Guangzhou Eusens Technology Co., Ltd. | 美国 | 1 | $3.9K | 静止变流器、通信设备 |
| Netter GmbH | 德国 | 1 | $3.1K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Ferrous Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.9K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Automation-Berlin Kunz GmbH | 德国 | 1 | $2.5K | 高压继电器、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 通信设备 | JOYOUNG INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED | 瑞典 | $2.9K |
| 2026-06-05 | 电力控制板 | JOYOUNG INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED | 瑞典 | $8.8K |
| 2026-06-05 | 电器装置零件 | JOYOUNG INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED | 瑞典 | $450 |
| 2026-06-05 | 通信设备 | JOYOUNG INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED | 芬兰 | $798 |
| 2026-06-05 | 电器装置零件 | JOYOUNG INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED | 瑞典 | $1.2K |
| 2026-06-05 | 电力控制板 | JOYOUNG INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED | 瑞典 | $28.3K |
| 2026-06-05 | 电器装置零件 | JOYOUNG INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED | 瑞典 | $1.8K |
| 2026-06-01 | 电器装置零件 | JOYOUNG INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED | 瑞典 | $72 |
| 2026-05-04 | 信号装置零件 | JOYOUNG INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED | 美国 | $810 |
| 2026-05-04 | 电器装置零件 | JOYOUNG INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED | 瑞典 | $1.2K |