Minh Anh Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 止回阀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI CôNG NGHIệP MINH ANH

21
进口笔数
0
出口笔数
$112.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-05
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109216550
企查查编码QVNP53EJS6
成立日期2020-06-10
联系地址LK05-05 Khu đô thị An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP MINH ANH
企业英文名称MINH ANH MANUFACTURING AND TRADING COMPNAY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址LK05-05 Khu đô thị An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话+84977274991
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848130止回阀
848180阀门龙头
853710电力控制板
853890电器装置零件
902610液体流量计
8504311kVA以下变压器
851762通信设备
902519非液体温度计
847989其他功能机器
850440静止变流器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典3$56.0K
日本6$31.3K
美国2$8.9K
德国8$8.0K
中国1$4.7K
意大利1$2.1K
斯洛文尼亚2$1.0K
芬兰1$798
奥地利1$106

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JOYOUNG INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED中国3$61.8K电器装置零件、电力控制板
Technotrans Corp.日本1$8.7K流量压力检测零件、液体流量计
Komatsukouki Co., Ltd.日本1$8.3K金属加工机刀、钳子镊子
Osaka Shoji Kaisha Ltd.日本2$6.5K泵及压缩机零件、阀门龙头
Osaka Shoji Kaisha, Ltd.1$4.8K贱金属配件、止回阀
Eriks Pte. Ltd.新加坡1$4.7K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Guangzhou Eusens Technology Co., Ltd.美国1$3.9K静止变流器、通信设备
Netter GmbH德国1$3.1K其他功能机器、功能机器零件
Ferrous Asia Pte. Ltd.新加坡1$2.9K阀门龙头、阀门零件
Automation-Berlin Kunz GmbH德国1$2.5K高压继电器、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05通信设备JOYOUNG INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED瑞典$2.9K
2026-06-05电力控制板JOYOUNG INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED瑞典$8.8K
2026-06-05电器装置零件JOYOUNG INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED瑞典$450
2026-06-05通信设备JOYOUNG INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED芬兰$798
2026-06-05电器装置零件JOYOUNG INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED瑞典$1.2K
2026-06-05电力控制板JOYOUNG INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED瑞典$28.3K
2026-06-05电器装置零件JOYOUNG INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED瑞典$1.8K
2026-06-01电器装置零件JOYOUNG INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED瑞典$72
2026-05-04信号装置零件JOYOUNG INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED美国$810
2026-05-04电器装置零件JOYOUNG INTERNATIONAL TRADING CO.,LIMITED瑞典$1.2K

相关企业 · 同类产品

Minh Anh Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →