Long Phat Na Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK LONG PHáT NA
9
进口笔数
0
出口笔数
$508.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902039457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKYXK43 |
| 成立日期 | 2020-02-28 |
| 联系地址 | Xóm 1, Xã Quảng Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK LONG PHÁT NA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84392686347 |
| 邮箱 | thuthao08031988@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440723 | 柚木结构材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 9 | $508.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ban Ka Sang Kang Furniture Factory | 老挝 | 5 | $330.9K | 6mm以上木材 |
| Kasangkang Furniture Factory | 老挝 | 4 | $177.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-01 | 其他加工木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $3.5K |
| 2024-07-01 | 6mm以上木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $3.6K |
| 2024-07-01 | 其他粗加工木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $31.9K |
| 2024-07-01 | 其他加工木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $6.3K |
| 2024-07-01 | 其他加工木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $30.3K |
| 2024-07-01 | 其他加工木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $8.5K |
| 2024-07-01 | 其他加工木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $4.3K |
| 2024-07-01 | 其他加工木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $21.1K |
| 2024-05-23 | 6mm以上木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $3.8K |
| 2024-05-23 | 其他粗加工木材 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $6.1K |