Sola Technology Device Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ SOLA
8
进口笔数
2
出口笔数
$18.1K
进口金额
$7.8K
出口金额
2024-04-17
最近进口
2024-01-12
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316616927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQMU542 |
| 成立日期 | 2020-12-01 |
| 联系地址 | Số 61 Đường số 14, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ SOLA |
| 企业英文名称 | SOLA TECHNOLOGY DEVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 171 Nguyễn Thị Nhung, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0901401345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 6 | $17.1K |
| 意大利 | 1 | $620 |
| 中国 | 1 | $405 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 2 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Klay Instruments B.V. | 荷兰 | 6 | $17.1K | 其他测量仪器、压力测量仪 |
| B&C Electronics S.r.l. | 意大利 | 1 | $620 | 分析仪器、其他自动控制仪 |
| Shanghai Boqu Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $405 | 分析仪器、切片机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Klay Instruments B.V. | 荷兰 | 2 | $7.8K | 可互换工具、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 液体气体测量仪 | KLAY INSTRUMENTS B.V. | 荷兰 | $3.0K |
| 2024-04-17 | 液体气体测量仪 | KLAY INSTRUMENTS B.V. | 荷兰 | $394 |
| 2024-04-17 | 液体气体测量仪 | KLAY INSTRUMENTS B.V. | 荷兰 | $320 |
| 2024-04-15 | 液体气体测量仪 | Klay Instruments B.V. | 荷兰 | $5.0K |
| 2023-12-15 | 液体气体测量仪 | KLAY INSTRUMENTS B.V. | 荷兰 | $405 |
| 2023-10-23 | 液体气体测量仪 | B&C Electronics S.r.l. | 意大利 | $620 |
| 2023-10-23 | 液体气体测量仪 | Shanghai Boqu Instrument Co., Ltd. | 中国 | $405 |
| 2023-05-24 | 液体气体测量仪 | KLAY INSTRUMENTS B.V. | 荷兰 | $506 |
| 2023-05-24 | 液体气体测量仪 | Klay Instruments B.V. | 荷兰 | $168 |
| 2023-05-24 | 液体气体测量仪 | KLAY INSTRUMENTS B.V. | 荷兰 | $157 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-12 | 液体气体测量仪 | Klay Instruments B.V. | 荷兰 | $1.0K |
| 2024-01-12 | 液体气体测量仪 | KLAY INSTRUMENTS B.V. | 荷兰 | $398 |
| 2024-01-12 | 液体气体测量仪 | Klay Instruments B.V. | 荷兰 | $3.7K |
| 2023-02-27 | 液体气体测量仪 | Klay Instruments B.V. | 荷兰 | $498 |
| 2023-02-27 | 液体气体测量仪 | Klay Instruments B.V. | 荷兰 | $458 |
| 2023-02-27 | 液体气体测量仪 | KLAY INSTRUMENTS B.V. | 荷兰 | $394 |
| 2023-02-27 | 液体气体测量仪 | KLAY INSTRUMENTS B.V. | 荷兰 | $458 |
| 2023-02-27 | 液体气体测量仪 | Klay Instruments B.V. | 荷兰 | $458 |
| 2023-02-27 | 液体气体测量仪 | KLAY INSTRUMENTS B.V. | 荷兰 | $458 |