Hon Vi Production Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HẳN VI
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$1.30M
出口金额
—
最近进口
2024-09-11
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317048145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFDVR00E |
| 成立日期 | 2021-11-24 |
| 联系地址 | 120/21 Lý Thường Kiệt, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẲN VI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120/21 Lý Thường Kiệt, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84938793851 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $699.6K |
| 韩国 | 12 | $559.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haenong Co., Ltd. | 越南 | 9 | $364.8K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Haenong Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $238.8K | 鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜 |
| Hae Seong Foodtek Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $115.2K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Youwon Agricultural Co. | 越南 | 2 | $102.0K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Obyungea Food Co. | 韩国 | 1 | $81.6K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Hae Seong Foodtek Co., Ltd. | 越南 | 2 | $76.8K | 鲜辣椒/甜椒、冷冻虾 |
| Hang Ju Co., Ltd. | 越南 | 2 | $76.8K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Jeil Agricultural Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $63.0K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Youwon Agricultural Co. | 韩国 | 1 | $61.2K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Always Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $40.8K | 其他冷冻蔬菜、鲜辣椒/甜椒 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 鲜辣椒/甜椒 | Haenong Co., Ltd. | 韩国 | $40.8K |
| 2024-08-14 | 鲜辣椒/甜椒 | JEIL AGRICULTRAL CO LTD | 韩国 | $63.0K |
| 2024-08-05 | 鲜辣椒/甜椒 | Haenong Co., Ltd. | 韩国 | $40.8K |
| 2024-07-30 | 鲜辣椒/甜椒 | OBYUNGEA FOOD CO | 韩国 | $81.6K |
| 2024-07-05 | 鲜辣椒/甜椒 | YOUWON AGRICULTURAL CO | 韩国 | $61.2K |
| 2024-07-04 | 鲜辣椒/甜椒 | HAE SEONG FOODTEK CO LTD | 韩国 | $38.4K |
| 2024-07-01 | 鲜辣椒/甜椒 | HAE SEONG FOODTEK CO LTD | 韩国 | $38.4K |
| 2024-06-17 | 鲜辣椒/甜椒 | Haenong Co., Ltd. | 韩国 | $61.2K |
| 2024-06-14 | 鲜辣椒/甜椒 | Haenong Co., Ltd. | 韩国 | $38.4K |
| 2024-06-12 | 鲜辣椒/甜椒 | HAE SEONG FOODTEK CO LTD | 韩国 | $38.4K |