KMG INTERNATIONAL CO., LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 碳酸钙
越南 · 在业
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2024-01-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201892293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJRFM55 |
| 成立日期 | 2018-07-18 |
| 联系地址 | Số 68/89 An Đà, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KMG INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | KMG INTERNATIONAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68/89 An Đà, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84379432683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283650 | 碳酸钙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-28 | 碳酸钙 | JUST LOGISTICS CHILE SPA | 美国 | $0 |
| 2024-01-28 | 碳酸钙 | JUST LOGISTICS CHILE SPA | 美国 | $0 |
| 2024-01-28 | 碳酸钙 | JUST LOGISTICS CHILE SPA | 美国 | $0 |
| 2024-01-28 | 碳酸钙 | JUST LOGISTICS CHILE SPA | 美国 | $0 |
| 2024-01-28 | 碳酸钙 | JUST LOGISTICS CHILE SPA | 美国 | $0 |
| 2024-01-28 | 碳酸钙 | JUST LOGISTICS CHILE SPA | 美国 | $0 |
| 2024-01-28 | 碳酸钙 | JUST LOGISTICS CHILE SPA | 美国 | $0 |
| 2024-01-28 | 碳酸钙 | JUST LOGISTICS CHILE SPA | 美国 | $0 |
| 2024-01-28 | 碳酸钙 | JUST LOGISTICS CHILE SPA | 美国 | $0 |
| 2024-01-28 | 碳酸钙 | JUST LOGISTICS CHILE SPA | 美国 | $0 |