Xuan Hoa Transport & Mineral Exploitation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2,775 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Khai Thác Khoáng Sản Xuân Hoà
2,775
进口笔数
1,486
出口笔数
$13.08M
进口金额
$16.07M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-22
最近出口
365
供应商数
142
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800702410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEAG5FMB |
| 成立日期 | 2005-07-07 |
| 联系地址 | Khu B, Khu công nghiệp Bỉm Sơn, Phường Bắc Sơn, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ KHAI THÁC KHOÁNG SẢN XUÂN HOÀ |
| 企业英文名称 | XUAN HOA TRANSPORT AND MINERAL EXPLOITATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu B, Khu công nghiệp Bỉm Sơn, Phường Quang Trung, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Kinh doanh nhựa và các mặt hàng về nhựa - Kinh doanh đồng, kẽm, vàng, bạc - Xây dựng công trình dân dụng, thủy lợi - Chế biến nông, lâm sản - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842378686696 |
| 邮箱 | xuanhoa.import@gmail.com |
| 传真 | 02373776688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,438 | $5.51M |
| 荷兰 | 139 | $1.48M |
| 韩国 | 224 | $1.18M |
| 美国 | 274 | $1.09M |
| 英国 | 239 | $1.02M |
| 比利时 | 40 | $415.5K |
| 澳大利亚 | 67 | $392.4K |
| 中国 | 21 | $356.4K |
| 西班牙 | 42 | $343.3K |
| 中国香港 | 106 | $292.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,366 | $14.53M |
| 菲律宾 | 19 | $664.5K |
| 墨西哥 | 11 | $161.2K |
| 印度尼西亚 | 17 | $147.2K |
| 英国 | 17 | $119.0K |
| 印度 | 14 | $110.0K |
| 安道尔 | 10 | $102.0K |
| 吉布提 | 13 | $81.6K |
| 越南 | 5 | $45.2K |
| 泰国 | 3 | $29.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 365)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Renhao Import & Export Co., Ltd. | 荷兰 | 85 | $958.7K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| He Yang Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 88 | $749.9K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Jiangyin Renhao Import & Export Co., Ltd. | 日本 | 97 | $498.5K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd. | 日本 | 87 | $435.2K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Ningbo Subolong Import & Export Co., Ltd. | 日本 | 75 | $322.9K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Kowa Co., Ltd. | 越南 | 97 | $299.6K | 印刷标签、机织标签 |
| Zhongjian Trading Co., Ltd. | 日本 | 68 | $294.3K | 苯乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Foshan Shunde Hanming Trading Co., Ltd. | 日本 | 67 | $278.0K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Green Channel Recycling Ltd. | 英国 | 71 | $174.3K | 乙烯聚合物废料、PP/PE编织袋 |
| Meisho Boeki Kabushiki Kaisha | 日本 | 45 | $132.5K | 乙烯聚合物废料、苯乙烯聚合物废料 |
下游采购商(共 142)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| He Yang Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 91 | $1.34M | 其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| Jiangyin Shun Kee Plastic Co., Ltd. | 中国 | 59 | $1.23M | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Suhong International Trade Ltd. | 中国 | 108 | $727.7K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Winner Step Industrial Ltd. | 中国 | 74 | $677.6K | 其他乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Shuodafeng Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 62 | $666.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Top Asia Management Co., Ltd. | 日本 | 59 | $546.7K | 其他乙烯聚合物、轻质乙烯共聚物 |
| VEL E Service Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 76 | $541.1K | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Jiangxi Chenkang Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 77 | $484.9K | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Yantai Hangsu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 52 | $426.1K | 其他乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Group Fortune Trading Ltd. | 中国 | 57 | $383.5K | 乙烯聚合物塑料、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 2,775)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | Jiangyin Renhao Import & Export Co., Ltd. | 荷兰 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物废料 | HE YANG ENTERPRISE CO LTD. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物废料 | HE YANG ENTERPRISE CO LTD. | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | Jiangyin Renhao Import & Export Co., Ltd. | 英国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物废料 | HE YANG ENTERPRISE CO LTD. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | Jiangyin Renhao Import & Export Co., Ltd. | 荷兰 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物废料 | HE YANG ENTERPRISE CO LTD. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物废料 | HE YANG ENTERPRISE CO LTD. | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | Jiangyin Renhao Import & Export Co., Ltd. | 英国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物废料 | HE YANG ENTERPRISE CO LTD. | 日本 | $3.1K |
出口(共 1,486)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | 丙烯共聚物 | HONGKONG NEW HONGTAISHENG INDUSTRY LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-10-25 | 丙烯共聚物 | HONGKONG NEW HONGTAISHENG INDUSTRY LTD | 越南 | $6.6K |
| 2025-10-20 | 其他乙烯聚合物 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP INTCO VIET NAM | 安道尔 | $10.0K |
| 2025-10-14 | 其他聚酰胺 | SUIDA GROUP LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-10-09 | 聚丙烯聚合物 | QINGDAO HUAHAOCHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 英国 | $10.8K |
| 2025-10-06 | 其他苯乙烯聚合物 | SUIDA GROUP LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-10-06 | 其他苯乙烯聚合物 | SUIDA GROUP LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-10-03 | 其他乙烯聚合物 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP INTCO VIET NAM | 安道尔 | $16.7K |
| 2025-09-30 | 其他乙烯聚合物 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP INTCO VIET NAM | 安道尔 | $8.3K |
| 2025-09-30 | 其他乙烯聚合物 | ZHONGJIAN TRADING CO LTD | 中国 | $18.1K |