Xuan Hoa Transport & Mineral Exploitation Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 2,775 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Khai Thác Khoáng Sản Xuân Hoà

2,775
进口笔数
1,486
出口笔数
$13.08M
进口金额
$16.07M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-22
最近出口
365
供应商数
142
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.72M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $63.5K · 12 笔出口 $12.3K · 2 笔2023-09进口 $278.4K · 68 笔出口 $188.1K · 20 笔2023-10进口 $584.0K · 90 笔出口 $887.2K · 65 笔2023-11进口 $665.6K · 107 笔出口 $622.7K · 66 笔2023-12进口 $620.5K · 94 笔出口 $849.9K · 68 笔2024-01进口 $769.0K · 98 笔出口 $645.4K · 58 笔2024-02进口 $464.5K · 69 笔出口 $146.6K · 13 笔2024-03进口 $587.1K · 98 笔出口 $788.8K · 52 笔2024-04进口 $326.5K · 97 笔出口 $848.8K · 65 笔2024-05进口 $366.5K · 134 笔出口 $1.50M · 103 笔2024-06进口 $254.1K · 92 笔出口 $1.26M · 81 笔2024-07进口 $379.6K · 125 笔出口 $1.72M · 149 笔2024-08进口 $443.8K · 158 笔出口 $518.5K · 49 笔2024-09进口 $287.5K · 98 笔出口 $457.2K · 40 笔2024-10进口 $231.3K · 86 笔出口 $703.8K · 61 笔2024-11进口 $327.2K · 101 笔出口 $521.7K · 50 笔2024-12进口 $304.0K · 85 笔出口 $536.6K · 56 笔2025-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $493.8K · 54 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $337.2K · 31 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $436.8K · 45 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $222.7K · 20 笔2025-05进口 $65.2K · 19 笔出口 $114.0K · 12 笔2025-06进口 $209.9K · 50 笔出口 $218.8K · 24 笔2025-07进口 $224.5K · 33 笔出口 $284.7K · 24 笔2025-08进口 $273.9K · 44 笔出口 $89.4K · 6 笔2025-09进口 $211.7K · 33 笔出口 $142.4K · 16 笔2025-10进口 $257.0K · 44 笔出口 $62.1K · 7 笔2025-11进口 $275.1K · 47 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-12进口 $379.5K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $390.0K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $148.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $238.8K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.28M · 95 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $63.5K · 12 笔出口 $12.3K · 2 笔2023-09进口 $278.4K · 68 笔出口 $188.1K · 20 笔2023-10进口 $584.0K · 90 笔出口 $887.2K · 65 笔2023-11进口 $665.6K · 107 笔出口 $622.7K · 66 笔2023-12进口 $620.5K · 94 笔出口 $849.9K · 68 笔2024-01进口 $769.0K · 98 笔出口 $645.4K · 58 笔2024-02进口 $464.5K · 69 笔出口 $146.6K · 13 笔2024-03进口 $587.1K · 98 笔出口 $788.8K · 52 笔2024-04进口 $326.5K · 97 笔出口 $848.8K · 65 笔2024-05进口 $366.5K · 134 笔出口 $1.50M · 103 笔2024-06进口 $254.1K · 92 笔出口 $1.26M · 81 笔2024-07进口 $379.6K · 125 笔出口 $1.72M · 149 笔2024-08进口 $443.8K · 158 笔出口 $518.5K · 49 笔2024-09进口 $287.5K · 98 笔出口 $457.2K · 40 笔2024-10进口 $231.3K · 86 笔出口 $703.8K · 61 笔2024-11进口 $327.2K · 101 笔出口 $521.7K · 50 笔2024-12进口 $304.0K · 85 笔出口 $536.6K · 56 笔2025-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $493.8K · 54 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $337.2K · 31 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $436.8K · 45 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $222.7K · 20 笔2025-05进口 $65.2K · 19 笔出口 $114.0K · 12 笔2025-06进口 $209.9K · 50 笔出口 $218.8K · 24 笔2025-07进口 $224.5K · 33 笔出口 $284.7K · 24 笔2025-08进口 $273.9K · 44 笔出口 $89.4K · 6 笔2025-09进口 $211.7K · 33 笔出口 $142.4K · 16 笔2025-10进口 $257.0K · 44 笔出口 $62.1K · 7 笔2025-11进口 $275.1K · 47 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-12进口 $379.5K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $390.0K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $148.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $238.8K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.28M · 95 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2800702410
企查查编码QVNEAG5FMB
成立日期2005-07-07
联系地址Khu B, Khu công nghiệp Bỉm Sơn, Phường Bắc Sơn, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ KHAI THÁC KHOÁNG SẢN XUÂN HOÀ
企业英文名称XUAN HOA TRANSPORT AND MINERAL EXPLOITATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu B, Khu công nghiệp Bỉm Sơn, Phường Quang Trung, Thanh Hóa
经营范围Kinh doanh nhựa và các mặt hàng về nhựa - Kinh doanh đồng, kẽm, vàng, bạc - Xây dựng công trình dân dụng, thủy lợi - Chế biến nông, lâm sản - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842378686696
邮箱xuanhoa.import@gmail.com
传真02373776688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
391510乙烯聚合物废料
391520苯乙烯聚合物废料
630533PP/PE编织袋
391530PVC废碎料
390190其他乙烯聚合物
731450网眼金属板
842119其他离心机
842833皮带输送机
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
390190其他乙烯聚合物
390210聚丙烯聚合物
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
390319其他苯乙烯聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
390799其他饱和聚酯
390610聚甲基丙烯酸甲酯
390810初级形态聚酰胺
390290其他烯烃聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,438$5.51M
荷兰139$1.48M
韩国224$1.18M
美国274$1.09M
英国239$1.02M
比利时40$415.5K
澳大利亚67$392.4K
中国21$356.4K
西班牙42$343.3K
中国香港106$292.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,366$14.53M
菲律宾19$664.5K
墨西哥11$161.2K
印度尼西亚17$147.2K
英国17$119.0K
印度14$110.0K
安道尔10$102.0K
吉布提13$81.6K
越南5$45.2K
泰国3$29.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 365)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangyin Renhao Import & Export Co., Ltd.荷兰85$958.7K乙烯聚合物废料、其他塑料废料
He Yang Enterprise Co., Ltd.日本88$749.9K其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Jiangyin Renhao Import & Export Co., Ltd.日本97$498.5K其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd.日本87$435.2K其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Ningbo Subolong Import & Export Co., Ltd.日本75$322.9K其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Kowa Co., Ltd.越南97$299.6K印刷标签、机织标签
Zhongjian Trading Co., Ltd.日本68$294.3K苯乙烯聚合物废料、其他塑料废料
Foshan Shunde Hanming Trading Co., Ltd.日本67$278.0K其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Green Channel Recycling Ltd.英国71$174.3K乙烯聚合物废料、PP/PE编织袋
Meisho Boeki Kabushiki Kaisha日本45$132.5K乙烯聚合物废料、苯乙烯聚合物废料

下游采购商(共 142)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
He Yang Enterprise Co., Ltd.中国91$1.34M其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
Jiangyin Shun Kee Plastic Co., Ltd.中国59$1.23M聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物
Suhong International Trade Ltd.中国108$727.7K聚丙烯聚合物、ABS共聚物
Winner Step Industrial Ltd.中国74$677.6K其他乙烯聚合物、ABS共聚物
Shuodafeng Technology (Dongguan) Co., Ltd.中国62$666.8K聚碳酸酯、ABS共聚物
Top Asia Management Co., Ltd.日本59$546.7K其他乙烯聚合物、轻质乙烯共聚物
VEL E Service Logistics Pte. Ltd.新加坡76$541.1K聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物
Jiangxi Chenkang Industry & Trading Co., Ltd.中国77$484.9K聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物
Yantai Hangsu International Trade Co., Ltd.中国52$426.1K其他乙烯聚合物、ABS共聚物
Group Fortune Trading Ltd.中国57$383.5K乙烯聚合物塑料、聚氨酯

近期贸易明细

进口(共 2,775)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料废料Jiangyin Renhao Import & Export Co., Ltd.荷兰$3.8K
2026-04-28乙烯聚合物废料HE YANG ENTERPRISE CO LTD.日本$2.2K
2026-04-28乙烯聚合物废料HE YANG ENTERPRISE CO LTD.日本$3.9K
2026-04-28其他塑料废料Jiangyin Renhao Import & Export Co., Ltd.英国$1.9K
2026-04-28乙烯聚合物废料HE YANG ENTERPRISE CO LTD.日本$2.2K
2026-04-28其他塑料废料Jiangyin Renhao Import & Export Co., Ltd.荷兰$3.8K
2026-04-28乙烯聚合物废料HE YANG ENTERPRISE CO LTD.日本$2.3K
2026-04-28乙烯聚合物废料HE YANG ENTERPRISE CO LTD.日本$3.9K
2026-04-28其他塑料废料Jiangyin Renhao Import & Export Co., Ltd.英国$1.9K
2026-04-28乙烯聚合物废料HE YANG ENTERPRISE CO LTD.日本$3.1K

出口(共 1,486)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-22丙烯共聚物HONGKONG NEW HONGTAISHENG INDUSTRY LTD越南$5.0K
2025-10-25丙烯共聚物HONGKONG NEW HONGTAISHENG INDUSTRY LTD越南$6.6K
2025-10-20其他乙烯聚合物CONG TY TNHH CONG NGHIEP INTCO VIET NAM安道尔$10.0K
2025-10-14其他聚酰胺SUIDA GROUP LTD中国$6.0K
2025-10-09聚丙烯聚合物QINGDAO HUAHAOCHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD英国$10.8K
2025-10-06其他苯乙烯聚合物SUIDA GROUP LTD中国$6.0K
2025-10-06其他苯乙烯聚合物SUIDA GROUP LTD中国$6.0K
2025-10-03其他乙烯聚合物CONG TY TNHH CONG NGHIEP INTCO VIET NAM安道尔$16.7K
2025-09-30其他乙烯聚合物CONG TY TNHH CONG NGHIEP INTCO VIET NAM安道尔$8.3K
2025-09-30其他乙烯聚合物ZHONGJIAN TRADING CO LTD中国$18.1K

相关企业 · 同类产品

Xuan Hoa Transport & Mineral Exploitation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →