Giang Khang Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GIANG KHANG
68
进口笔数
0
出口笔数
$2.33M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315358529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRGKB5BR |
| 成立日期 | 2018-10-29 |
| 联系地址 | 81/23 Hoàng Hoa Thám, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GIANG KHANG |
| 企业英文名称 | GIANG KHANG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81/23 Hoàng Hoa Thám, Khu Phố 10, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84901730522 |
| 邮箱 | giangkhangimex.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 251512 | 切割大理石块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 63 | $2.23M |
| 中国 | 3 | $66.0K |
| 印度 | 2 | $26.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meas Channy Import Export Co., Ltd. | 越南 | 47 | $2.05M | 花岗岩制品、带壳腰果 |
| SHSN Trading & Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $154.7K | 其他食用蔬菜、整粒胡椒 |
| Zhejiang Sharbo Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.0K | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
| Sambour Mining (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $33.9K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Siri Exports | 印度 | 2 | $26.8K | 原状花岗岩、花岗岩块/板 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-11 | 花岗岩制品 | SAMBOUR MINING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $6.8K |
| 2023-11-05 | 花岗岩制品 | SAMBOUR MINING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $6.8K |
| 2023-11-02 | 花岗岩制品 | SAMBOUR MINING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $6.8K |
| 2023-11-01 | 花岗岩制品 | SAMBOUR MINING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $6.8K |
| 2023-10-31 | 花岗岩制品 | SAMBOUR MINING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $6.8K |
| 2023-09-13 | 花岗岩制品 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $14.0K |
| 2023-09-09 | 花岗岩制品 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $18.7K |
| 2023-09-04 | 花岗岩制品 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $18.7K |
| 2023-08-22 | 花岗岩制品 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $11.3K |
| 2023-08-13 | 花岗岩块/板 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $4.3K |