Tuan Nam Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Tuấn Nam
1
进口笔数
50
出口笔数
$56
进口金额
$346.5K
出口金额
2025-10-31
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309404618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHAJM1A3 |
| 成立日期 | 2009-09-28 |
| 联系地址 | 80/13/7 đường Bình Chiểu, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC TUẤN NAM |
| 企业英文名称 | TUAN NAM PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80/13/7 đường Bình Chiểu, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842854436879 |
| 邮箱 | ckcx_tuannam@yahoo.com.vn |
| 官网 | www.cokhituannam.com |
| 传真 | 0854436699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 390950 | 聚氨酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $56 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 39 | $271.0K |
| 越南 | 32 | $74.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itech Machining | 美国 | 1 | $56 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itech Machining | 美国 | 38 | $268.3K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Itech Machining | 越南 | 22 | $66.9K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.5K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Always Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.0K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| 0500494316badb3b70b34f84be4c2739 | 1 | $2.7K | ||
| Steven Industries Solution | 越南 | 1 | $45 | 其他钢铁制品 |
| Steven Industries Solutions | 美国 | 1 | $40 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 其他钢铁制品 | ITECH MACHINING | 美国 | $51 |
| 2025-10-31 | 其他钢铁制品 | ITECH MACHINING | 美国 | $5 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | ITECH MACHINING | 美国 | $6 |
| 2026-04-25 | 非螺纹垫圈 | ITECH MACHINING | 美国 | $140 |
| 2026-04-25 | 其他铜制品 | ITECH MACHINING | 美国 | $420 |
| 2026-04-25 | 其他铜制品 | ITECH MACHINING | 美国 | $380 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | ITECH MACHINING | 美国 | $2 |
| 2026-04-25 | 非螺纹垫圈 | ITECH MACHINING | 美国 | $15 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | ITECH MACHINING | 美国 | $111 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | ITECH MACHINING | 美国 | $12 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | ITECH MACHINING | 美国 | $12 |
| 2026-04-25 | 非螺纹垫圈 | ITECH MACHINING | 美国 | $140 |