Hai Long Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 食用海藻

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hải Long

98
进口笔数
0
出口笔数
$2.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $185.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $133.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $144.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $95.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $97.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $113.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $185.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $120.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $133.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $144.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $95.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $97.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $113.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $185.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $120.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200135942
企查查编码QVNV3RE72P
成立日期1992-12-11
联系地址Số 121/123 ngõ 109 Trường Chinh, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HẢI LONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8 ngõ 91 đường Quán Trữ, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính
电话02253765566
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本420亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121221食用海藻
380290活性矿产品
110620西米/根茎粉
591190其他工业用纺织品
392690其他塑料制品
130239植物粘液剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚48$1.37M
中国46$710.1K
菲律宾4$90.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Magiland & Biotechnology Co., Ltd.印度尼西亚35$1.06M食用海藻
TONGFU HOLDING (HK) CO LTD.中国香港13$316.7K食用海藻
Hubei Yizhi Konjac Biotechnology Co., Ltd.中国6$212.2K植物粘液剂、西米/根茎粉
Sichuan Newstar Konjac Co., Ltd.中国6$180.8K植物粘液剂、其他植物提取物
Guangxi Xiangyun Import & Export Co., Ltd.中国17$171.5K香烟、活性矿产品
Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd.中国17$145.6K染色合成针织布、其他塑料制品
Jilongxing (International) Biotechnology Co., Ltd.菲律宾2$53.4K食用海藻
Natura Hydrocolloid Manufacturing菲律宾1$23.4K食用海藻、植物粘液剂
Sanmar Marine Products Export菲律宾1$13.3K食用海藻、其他冷冻鱼

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21活性矿产品GUANGXI XIANGYUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.7K
2026-04-21活性矿产品GUANGXI XIANGYUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.7K
2026-04-14食用海藻HK Magiland & Biotechnology Co., Ltd.印度尼西亚$42.8K
2026-04-14食用海藻HK Magiland & Biotechnology Co., Ltd.印度尼西亚$42.8K
2026-04-13活性矿产品GUANGXI XIANGYUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.7K
2026-04-13活性矿产品GUANGXI XIANGYUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.7K
2026-03-09食用海藻HK Magiland & Biotechnology Co., Ltd.印度尼西亚$43.5K
2026-03-02食用海藻HK Magiland & Biotechnology Co., Ltd.印度尼西亚$43.5K
2026-02-12食用海藻HK Magiland & Biotechnology Co., Ltd.印度尼西亚$43.5K
2026-01-31活性矿产品GUANGXI XIANGYUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.5K

相关企业 · 同类产品

Hai Long Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →