ETS Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư ETS
5
进口笔数
0
出口笔数
$374.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317376989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36Y0WAR |
| 成立日期 | 2022-07-11 |
| 联系地址 | Số 1.06 Lầu 1 Block A, Chung cư Moonlight Boulevard, 510 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ETS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9 Đường D2A, Dự án KDC và Công viên Phước Thiện (Khu C), Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84911420770 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $374.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Changsheng Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $263.9K | 其他功能机器、木材加工压机 |
| FGI Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $94.5K | 静止变流器、其他自动控制仪 |
| Warrior Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 静止变流器 | FGI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | FGI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | FGI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | FGI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-02-25 | 其他功能机器 | SHANDONG CHANGSHENG CONSTRUCTION MACHINERY CO. LTD | 中国 | $263.9K |
| 2026-01-16 | 静止变流器 | FGI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-16 | 静止变流器 | FGI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-01-16 | 静止变流器 | FGI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.7K |
| 2025-10-14 | 静止变流器 | FGI SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-10-14 | 750W-75kW交流电机 | WARRIOR MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.9K |