Goodluck Exim Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAYA GLOBAL
30
进口笔数
3
出口笔数
$221.1K
进口金额
$16.0K
出口金额
2025-10-09
最近进口
2024-05-16
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315899775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP25UABD |
| 成立日期 | 2019-09-13 |
| 联系地址 | Tầng 46, Tòa tháp tài chính Bitexco, số 2 Đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAYA GLOBAL |
| 企业英文名称 | MAYA GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Vietcombank, Tầng 21, Số 5, Công Trường Mê Linh, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84706726252 |
| 邮箱 | mayaglobal.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 520790 | 零售棉纱<85% |
| 530720 | 黄麻纱线 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611090 | 其他针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $148.5K |
| 印度 | 7 | $72.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $15.2K |
| 美国 | 2 | $766 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Queen Commerce Co., Ltd. | 中国 | 23 | $148.5K | 加工大理石制品、加强石制瓦片 |
| Gold India Impex | 印度 | 2 | $30.4K | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
| Ramola International | 印度 | 2 | $21.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Rangnath Exports | 印度 | 1 | $9.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Krishna Stones Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $7.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Eurro Granite Marble Private Ltd. | 印度 | 1 | $4.7K | 简单切割花岗岩、切割大理石 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gold India Impex | 印度 | 1 | $15.2K | 其他鲜果、椰子油渣 |
| Goodluck Group LLC | 美国 | 2 | $766 | 非乙烯塑料袋、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 花岗岩制品 | RANGNATH EXPORTS | 印度 | $9.2K |
| 2025-10-06 | 加工大理石制品 | XIAMEN QUEEN COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-09-09 | 加强石制瓦片 | XIAMEN QUEEN COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-09-09 | 加强石制瓦片 | XIAMEN QUEEN COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-09-04 | 加强石制瓦片 | XIAMEN QUEEN COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-09-04 | 加强石制瓦片 | XIAMEN QUEEN COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-09-04 | 加工大理石制品 | EURRO-GRANITE MARBLE PRIVATE LTD | 印度 | $4.7K |
| 2025-08-27 | 花岗岩制品 | RAMOLA INTERNATIONAL | 印度 | $7.0K |
| 2025-08-27 | 花岗岩制品 | Ramola International | 印度 | $7.3K |
| 2025-08-12 | 花岗岩块/板 | Ramola International | 印度 | $778 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 其他鲜果 | GOLD INDIA IMPEX | 印度 | $15.2K |
| 2023-10-31 | 非乙烯塑料袋 | GOODLUCK GROUP LLC | 美国 | $1 |
| 2023-10-31 | 黄麻纱线 | GOODLUCK GROUP LLC | 美国 | $0 |
| 2023-10-31 | 其他塑料制品 | GOODLUCK GROUP LLC | 美国 | $4 |
| 2023-10-31 | 棉针织服装 | GOODLUCK GROUP LLC | 美国 | $23 |
| 2023-10-31 | 男棉裤 | GOODLUCK GROUP LLC | 美国 | $58 |
| 2023-10-31 | 其他塑料制品 | GOODLUCK GROUP LLC | 美国 | $1 |
| 2023-10-31 | 绘图仪器 | GOODLUCK GROUP LLC | 美国 | $0 |
| 2023-10-31 | 聚酯机织物 | GOODLUCK GROUP LLC | 美国 | $2 |
| 2023-10-31 | 其他塑料制品 | GOODLUCK GROUP LLC | 美国 | $0 |