Duc Phat Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đức Phát Thành
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$26.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602227860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8EFUJS |
| 成立日期 | 2010-02-03 |
| 联系地址 | Số 259, Tổ 19, Ấp Bến Cam, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC PHÁT THÀNH |
| 企业英文名称 | DUC PHAT THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 259, Tổ 19, ấp Bến Cam, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84918046349 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $26.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $26.9K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-03 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-11-03 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-11-03 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-11-03 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-11-03 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-11-03 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-11-03 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-11-03 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2025-11-03 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $165 |