Sarah International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 合成纤维缝纫线

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dệt SARAH

19
进口笔数
29
出口笔数
$375.9K
进口金额
$131.9K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2023-11进口 $19.6K · 1 笔出口 $3 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-11进口 $25.4K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-02进口 $95.2K · 1 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-08进口 $26.7K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2023-11进口 $19.6K · 1 笔出口 $3 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-11进口 $25.4K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-02进口 $95.2K · 1 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-08进口 $26.7K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号3700483862
企查查编码QVN9CQ5X4J
成立日期2007-11-30
联系地址Khu sản xuất Bình Chuẩn, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT SARAH
企业英文名称SARAH INTERNATIONAL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu sản xuất Bình Chuẩn, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842743788760
邮箱tlsarah@vnn.vn
传真02743788762
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本288.485亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392340塑料卷轴
540245尼龙单丝纱线
271019非轻质石油
850440静止变流器
8504311kVA以下变压器
850720铅酸蓄电池
540247聚酯单丝纱
844530并捻线机
844790纱线花边制造机
844833纺机零件

出口

HS 编码产品
550810合成纤维缝纫线
551011人造纤维纱
540110合成纤维缝纫线
540120人造纤维缝纫线
540245尼龙单丝纱线
560410包覆橡胶绳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾16$345.3K
法国1$20.0K
越南1$8.4K
中国2$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$72.6K
印度6$31.7K
斯里兰卡8$14.8K
韩国2$11.2K
中国1$1.6K
日本1$3

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toung Loong Textile Mfg. Co., Ltd.越南15$362.4K变形尼龙纱、变形聚酯单丝纱
TOOVAST ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$11.2K机械零件、钢制锁紧垫圈
Hangzhou Changyi Textile Machinery Co., Ltd.中国2$2.2K传动轴及曲柄、其他钢铁制品
POKAI TECHNOLOGY CO LTD中国台湾1$18速度表转速表、其他电子IC

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Keen Ching Zipper Co., Ltd.越南5$35.1K拉链零件、其他钢铁制品
Keen Ching Lock Co., Ltd.越南5$35.1K谷物秸秆谷壳、皮革染色剂
YKK INDIA PRIVATE LIMITED印度6$31.7K其他拉链、拉链零件
Pacific Zipper Co., Ltd.越南2$11.2K其他拉链、金属拉链
MAS Fabrics (Pvt.) Ltd.斯里兰卡4$7.4K丙烯酸短纤纱、纺织染色助剂
D. Esipro Pvt. Ltd.印度3$6.3K纺织染色助剂、染色合成针织布
MAS Fabrics (Pvt.) Ltd.越南1$2.4K合成纤维缝纫线
Sun Hing New Textiles Technology (Longyan)中国1$1.6K变形尼龙纱、尼龙单丝纱线
MAS FABRICS PRIVATE LIMITED斯里兰卡1$1.1K纺织染色助剂、精梳棉纱
Tsukasa Progress Co., Ltd.日本1$3变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30静止变流器TOUNG LOONG TEXTILE MFG CO LTD中国台湾$19.0K
2026-02-07速度表转速表POKAI TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$18
2025-08-13非轻质石油TOUNG LOONG TEXTILE MFG CO LTD中国台湾$26.7K
2025-04-23静止变流器TOUNG LOONG TEXTILE MFG CO LTD中国台湾$25.7K
2025-04-051kVA以下变压器HANGZHOU CHANGYI TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$225
2025-02-17尼龙单丝纱线TOUNG LOONG TEXTILE MFG CO LTD中国台湾$95.2K
2025-01-09塑料卷轴TOUNG LOONG TEXTILE MFG CO LTD中国台湾$6.3K
2024-12-20塑料卷轴TOUNG LOONG TEXTILE MFG CO LTD中国台湾$7.1K
2024-12-19尼龙单丝纱线TOUNG LOONG TEXTILE MFG CO LTD中国台湾$1.8K
2024-11-28非轻质石油TOUNG LOONG TEXTILE MFG CO LTD中国台湾$24.1K

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23人造纤维纱MAS FABRICS PRIVATE LIMITED斯里兰卡$1.1K
2026-04-06合成纤维缝纫线MAS FABRICS (PVT) LTD斯里兰卡$1.1K
2025-12-09人造纤维纱MAS FABRICS PVT LTD斯里兰卡$1.5K
2025-11-20合成纤维缝纫线PACIFIC ZIPPER CO .,LTD韩国$2.9K
2025-11-20合成纤维缝纫线PACIFIC ZIPPER CO .,LTD韩国$1.5K
2025-11-17合成纤维缝纫线MAS FABRICS (PVT) LTD斯里兰卡$1.5K
2025-08-13人造纤维纱MAS FABRICS PVT LTD斯里兰卡$2.4K
2025-07-26合成纤维缝纫线MAS FABRICS (PVT) LTD斯里兰卡$2.4K
2025-02-08尼龙单丝纱线SUN HING NEW TEXTILES TECHNOLOGY (LONGYAN)中国$1.6K
2025-02-08人造纤维缝纫线YKK INDIA PRIVATE LIMITED印度$12.1K

相关企业 · 同类产品

Sarah International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →