General Yi YKS Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 活性染料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHUNG YI YKS

111
进口笔数
90
出口笔数
$4.64M
进口金额
$5.34M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-25
最近出口
14
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.84M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.6K · 3 笔出口 $930 · 1 笔2024-01进口 $116.9K · 4 笔出口 $4.84M · 6 笔2024-02进口 $57.5K · 1 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-03进口 $48.9K · 1 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-04进口 $17.7K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-05进口 $106.9K · 6 笔出口 $19.2K · 5 笔2024-06进口 $8.8K · 2 笔出口 $17.7K · 5 笔2024-07进口 $71.7K · 6 笔出口 $49.0K · 4 笔2024-08进口 $271.1K · 6 笔出口 $63.0K · 6 笔2024-09进口 $253.2K · 4 笔出口 $33.6K · 4 笔2024-10进口 $84.2K · 2 笔出口 $13.0K · 3 笔2024-11进口 $106.0K · 1 笔出口 $45.1K · 3 笔2024-12进口 $173.8K · 3 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-01进口 $29.4K · 3 笔出口 $806 · 1 笔2025-02进口 $147.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.9K · 6 笔出口 $40.8K · 8 笔2025-04进口 $188.0K · 4 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-05进口 $10 · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-06进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.6K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-08进口 $133.4K · 5 笔出口 $31.4K · 6 笔2025-09进口 $27.8K · 3 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-10进口 $103.8K · 4 笔出口 $151 · 1 笔2025-11进口 $220.9K · 5 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-12进口 $214.9K · 5 笔出口 $8.1K · 4 笔2026-01进口 $126.0K · 4 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-02进口 $288.1K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-03进口 $57.0K · 4 笔出口 $20.4K · 5 笔2026-04进口 $570.4K · 3 笔出口 $45.3K · 4 笔2026-05进口 $585.7K · 6 笔出口 $6.5K · 3 笔2026-06进口 $257.3K · 3 笔出口 $10.3K · 2 笔2026-07进口 $144.6K · 3 笔出口 $5.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.6K · 3 笔出口 $930 · 1 笔2024-01进口 $116.9K · 4 笔出口 $4.84M · 6 笔2024-02进口 $57.5K · 1 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-03进口 $48.9K · 1 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-04进口 $17.7K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-05进口 $106.9K · 6 笔出口 $19.2K · 5 笔2024-06进口 $8.8K · 2 笔出口 $17.7K · 5 笔2024-07进口 $71.7K · 6 笔出口 $49.0K · 4 笔2024-08进口 $271.1K · 6 笔出口 $63.0K · 6 笔2024-09进口 $253.2K · 4 笔出口 $33.6K · 4 笔2024-10进口 $84.2K · 2 笔出口 $13.0K · 3 笔2024-11进口 $106.0K · 1 笔出口 $45.1K · 3 笔2024-12进口 $173.8K · 3 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-01进口 $29.4K · 3 笔出口 $806 · 1 笔2025-02进口 $147.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.9K · 6 笔出口 $40.8K · 8 笔2025-04进口 $188.0K · 4 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-05进口 $10 · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-06进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.6K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-08进口 $133.4K · 5 笔出口 $31.4K · 6 笔2025-09进口 $27.8K · 3 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-10进口 $103.8K · 4 笔出口 $151 · 1 笔2025-11进口 $220.9K · 5 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-12进口 $214.9K · 5 笔出口 $8.1K · 4 笔2026-01进口 $126.0K · 4 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-02进口 $288.1K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-03进口 $57.0K · 4 笔出口 $20.4K · 5 笔2026-04进口 $570.4K · 3 笔出口 $45.3K · 4 笔2026-05进口 $585.7K · 6 笔出口 $6.5K · 3 笔2026-06进口 $257.3K · 3 笔出口 $10.3K · 2 笔2026-07进口 $144.6K · 3 笔出口 $5.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号3703154182
企查查编码QVN39PRSRU
成立日期2023-09-14
联系地址Số HT22 - F9, Đường Lý Thái Tổ, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHUNG YI YKS
企业英文名称CHUNG YI YKS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số HT22 - F9, Đường Lý Thái Tổ, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话0981055093
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320416活性染料
320411分散染料
320412酸性媒染染料
321290油漆颜料
320413碱性染料
320414直接染料
320649其他着色制剂
380991纺织染色助剂
370790照相化学制剂
381220复合增塑剂

出口

HS 编码产品
320416活性染料
320411分散染料
320412酸性媒染染料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国111$4.64M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南68$5.16M
中国香港21$175.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yorkshire (Zhejiang) Dyes & Chemicals Co., Ltd.中国60$4.15M分散染料、活性染料
Chung Yi YKS Co., Ltd.中国20$314.2K活性染料、酸性媒染染料
Chonghe (Shaoxing) Chemical Co., Ltd.中国8$112.7K分散染料、活性染料
Dongguan Riits Trading Co., Ltd.中国3$49.4K分散染料、活性染料
Shanghai Xietong Yonghe International Trade Co., Ltd.中国2$4.0K纺织染色助剂、染色聚酯布
Suzhou Yuehong Chemical Technology Co., Ltd.中国2$975其他着色制剂、染料颜料
MH Industrial Corporation Co., Ltd.中国5$83非离子表面活性剂、油漆颜料
Shanghai Tongfeng International Co., Ltd.中国2$60塑料衣着附件、980720
Shanghai AMD New Material Tech中国3$368471机器零件、10公斤以下便携电脑
Zheng Lai Jin New Material Co., Ltd.中国2$15初级硅氧烷、其他墨水

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南31$4.88M印刷标签、非织造标签
Sumtex Industrial Ltd.中国29$237.9K染色棉针织布、未梳棉纱
Sumtex Industrial Ltd.越南12$164.6K染色棉针织布、未梳棉纱
GDI Textile Co., Ltd.越南6$28.2K精梳棉纱、精梳棉纱
Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南7$26.7K重未涂布纸、变形聚酯单丝纱
CRYSTAL ELEGANCE FABRIC BANGLADESH LIMITED1$2.8K精梳棉纱、活性染料
Lugang Vietnam Technology Co., Ltd.越南4$2.1K纺织染色助剂、精梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28活性染料Yorkshire (Zhejiang) Dyes & Chemicals Co., Ltd.中国$17.4K
2026-07-28酸性媒染染料Yorkshire (Zhejiang) Dyes & Chemicals Co., Ltd.中国$3.7K
2026-07-28分散染料Yorkshire (Zhejiang) Dyes & Chemicals Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-28活性染料Yorkshire (Zhejiang) Dyes & Chemicals Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-06活性染料Chung Yi YKS Co., Ltd.中国$11.6K
2026-07-06分散染料Chung Yi YKS Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-06活性染料Chung Yi YKS Co., Ltd.中国$8.0K
2026-07-06活性染料Chung Yi YKS Co., Ltd.中国$5.0K
2026-07-06活性染料Chung Yi YKS Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-06活性染料Chung Yi YKS Co., Ltd.中国$1.2K

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25酸性媒染染料Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$885
2026-07-25酸性媒染染料Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-25酸性媒染染料Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-01酸性媒染染料Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$442
2026-07-01酸性媒染染料Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$187
2026-07-01酸性媒染染料Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$582
2026-07-01酸性媒染染料Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$392
2026-07-01酸性媒染染料Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$285
2026-06-24活性染料Sumtex Industrial Ltd.越南$215
2026-06-24活性染料Sumtex Industrial Ltd.越南$4.4K

相关企业 · 同类产品

General Yi YKS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →