Minh Duc FAW Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Faw Minh Đức
3
进口笔数
0
出口笔数
$30.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106472235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP02BSCH |
| 成立日期 | 2014-03-04 |
| 联系地址 | Số 160 đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FAW MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC FAW SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 4B ngách 1 Xóm Lợ, Thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong quá trình kinh doanh, pháp nhân phải tuân thủ pháp luật và tự chịu trách nhiệm về mọi hoạt động kinh doanh của mình 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84904638390 |
| 邮箱 | fawminhduc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 851140 | 起动电机 |
| 851150 | 发动机点火装置 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 870790 | 机动车车身 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $30.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.9K | 柴油机零件、其他气泵 |
| Yangzhou Lingtuo Vehicle Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 机动车车身、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 其他气泵 | Guangzhou Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $520 |
| 2026-06-16 | 起动电机 | Guangzhou Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $573 |
| 2026-06-16 | 滑轮飞轮 | Guangzhou Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $228 |
| 2026-06-16 | 滑轮飞轮 | Guangzhou Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $405 |
| 2026-06-16 | 发动机点火装置 | Guangzhou Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $471 |
| 2026-06-16 | 其他气泵 | Guangzhou Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $548 |
| 2026-06-16 | 发动机泵 | Guangzhou Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $225 |
| 2026-06-16 | 柴油机零件 | Guangzhou Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $520 |
| 2026-06-16 | 传动轴及曲柄 | Guangzhou Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $770 |
| 2026-06-16 | 其他气泵 | Guangzhou Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $510 |