Trung Kim Long Produce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 金属钩环
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT TRUNG KIM LONG
8
进口笔数
106
出口笔数
$609
进口金额
$372.8K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316308055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC02H96Y |
| 成立日期 | 2020-06-03 |
| 联系地址 | 31 Đường 26, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TRUNG KIM LONG |
| 企业英文名称 | TRUNG KIM LONG PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 Đường 26, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551644 | 印花人造纤维布 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830810 | 金属钩环 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $547 |
| 韩国 | 1 | $62 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $295.1K |
| 中国香港 | 13 | $46.6K |
| 菲律宾 | 1 | $258 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RIVER GLORY | 中国 | 2 | $300 | 其他亚麻织物、染色人造纤维布 |
| River Glory | 中国 | 5 | $247 | 印花人造纤维布、染色合成针织布 |
| CHC International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $62 | 弹性针织布、染色合成针织布 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wonderful International Group (HK) Ltd. | 中国 | 37 | $178.7K | 其他拉链、非织造标签 |
| St. Wonderfull International Group Ltd. | 越南 | 29 | $115.0K | 印刷标签、金属钩环 |
| 00d0499a9f4d0813e729d397f1de04d1 | 15 | $39.2K | ||
| Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | 18 | $30.6K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| SPC Global LLC | 越南 | 2 | $4.3K | 聚乙烯袋、塑料衣着附件 |
| ST Wonderfull International Group Ltd. | 1 | $2.7K | 金属钩环、贱金属扣件 | |
| SPC Global LLC | 美国 | 2 | $1.6K | 塑料纽扣、金属钩环 |
| PREMIER EXIM (HK) LIMITED | 1 | $490 | 25-70克非织造布、机织标签 | |
| Do First MS Phils. Corp. | 菲律宾 | 1 | $258 | 其他针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他亚麻织物 | RIVER GLORY | 中国 | $45 |
| 2026-03-10 | 其他亚麻织物 | RIVER GLORY | 中国 | $255 |
| 2025-12-04 | 印花人造纤维布 | RIVER GLORY | 中国 | $43 |
| 2025-11-27 | 印花人造纤维布 | RIVER GLORY | 中国 | $43 |
| 2025-09-04 | 印花人造纤维布 | RIVER GLORY | 中国 | $16 |
| 2025-09-04 | 印花人造纤维布 | RIVER GLORY | 中国 | $52 |
| 2025-08-24 | 染色化纤长丝布 | RIVER GLORY | 中国 | $12 |
| 2025-08-24 | 染色化纤长丝布 | RIVER GLORY | 中国 | $27 |
| 2025-07-08 | 其他窄幅织物 | RIVER GLORY | 中国 | $54 |
| 2023-07-06 | PVC涂层织物 | CHC INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $62 |
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 金属钩环 | WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP (HK) LTD | 中国香港 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 金属钩环 | WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP (HK) LTD | 中国香港 | $347 |
| 2026-04-21 | 金属钩环 | WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP (HK) LTD | 中国香港 | $441 |
| 2026-04-20 | 金属纽扣 | WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP (HK) LTD | — | $140 |
| 2026-04-20 | 金属纽扣 | WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP (HK) LTD | — | $195 |
| 2026-04-20 | 金属纽扣 | WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP (HK) LTD | — | $132 |
| 2026-04-20 | 金属纽扣 | WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP (HK) LTD | — | $52 |
| 2026-04-20 | 金属纽扣 | WONDERFUL INTERNATIONAL GROUP (HK) LTD | — | $131 |
| 2026-04-12 | 塑料纽扣 | PREMIER EXIM (HK) LIMITED | — | $490 |
| 2026-04-06 | 塑料纽扣 | SPC GLOBAL LLC | — | $630 |